Nihongo

ノルウェー(ノルウェー、noruuェー)
- Na Uy

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NO

ノ

ノ

RU

ル

ル

U

ウ

ウ

ェ

ェ

ェ

ー

ー

ー

ノルウェー (ノルウェー, phiên âm: noruuェー) có nghĩa là "Na Uy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.

Nghĩa:Na Uy
Cấp độ:16
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ノルウェー là tên gọi của đất nước Na Uy trong tiếng Nhật. Đây là một quốc gia nằm ở Bắc Âu, nổi tiếng với phong cảnh thiên nhiên hùng vĩ, bao gồm các vịnh hẹp, núi non và cực quang.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ノルウェーは美しい国です。 ・Dịch: Na Uy là một đất nước xinh đẹp. ⚫︎私はいつかノルウェーに行ってみたいです。 ・Dịch: Tôi muốn đến Na Uy một ngày nào đó.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng ノルウェー trong các cuộc trò chuyện khi muốn đề cập đến đất nước Na Uy. ⚫︎ Thường được dùng trong các bài viết, báo cáo, hoặc khi thảo luận về du lịch, địa lý, hoặc các vấn đề liên quan đến Na Uy.

Cách viết

⚫︎ ノルウェー được viết bằng katakana: ノ, ル, ウ, ェ, ー. ⚫︎ Không có cách viết nào khác (ví dụ: bằng kanji) vì đây là tên phiên âm của một địa danh nước ngoài.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì đây là tên riêng. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan đến Na Uy.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là tên riêng.

Ví dụ câu 1

ノルウェーのフィヨルドは有名です。 ・Bản dịch: Vịnh hẹp của Na Uy rất nổi tiếng. ・Giải thích: Câu này sử dụng ノルウェー để chỉ Na Uy và nói về sự nổi tiếng của các vịnh hẹp ở đây.

Ví dụ câu 2

私はノルウェーのサーモンが大好きです。 ・Bản dịch: Tôi rất thích cá hồi Na Uy. ・Giải thích: Câu này sử dụng ノルウェー để chỉ nguồn gốc của cá hồi.

Nguồn gốc

ノルウェー là phiên âm trong tiếng Nhật của từ "Norway" trong tiếng Anh.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud