Nihongo

スペイン(スペイン、supein)
- Tây Ban Nha

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SU

ス

ス

PE

ペ

ペ

I

イ

イ

N

ン

ン

スペイン (スペイン, phiên âm: supein) có nghĩa là "Tây Ban Nha" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:Tây Ban Nha
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

スペイン là từ mượn trong tiếng Nhật, dùng để chỉ đất nước Tây Ban Nha. Nó tương đương với "Spain" trong tiếng Anh hoặc "Espagne" trong tiếng Pháp.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ スペインの首都はマドリードです。 ・Dịch: Thủ đô của Tây Ban Nha là Madrid. ⚫︎ 私は[スペイン]料理が大好きです。 ・Dịch: Tôi rất thích món ăn Tây Ban Nha. ⚫︎ [スペイン]語を勉強しています。 ・Dịch: Tôi đang học tiếng Tây Ban Nha.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng [スペイン] trong nhiều tình huống khác nhau để nói về đất nước Tây Ban Nha, con người, văn hóa hoặc bất cứ điều gì liên quan đến đất nước này. Nó thường được sử dụng như một danh từ.

Cách viết

スペイン được viết bằng katakana vì nó là một từ mượn từ tiếng nước ngoài. Không có cách viết nào khác bằng hiragana hoặc kanji cho từ này. Không có biến thể okurigana nào.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho [スペイン] trong tiếng Nhật, vì nó là tên riêng của một quốc gia.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho [スペイン] vì nó là một tên riêng.

Ví dụ câu 1

[スペイン]旅行に行きたい。 ・Dịch: Tôi muốn đi du lịch Tây Ban Nha. ・Giải thích: Câu này sử dụng [スペイン] để chỉ đích đến trong chuyến du lịch mong muốn.

Ví dụ câu 2

彼は[スペイン]人です。 ・Dịch: Anh ấy là người Tây Ban Nha. ・Giải thích: Sử dụng [スペイン] để chỉ quốc tịch của một người.

Nguồn gốc

Từ "[スペイン]" (Supēin) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ từ "España" trong tiếng Tây Ban Nha. Từ "España" này sau đó được phiên âm bằng katakana.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud