Nihongo

グアム(グアム、guamu)
- Guam

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GU

グ

グ

A

ア

ア

MU

ム

ム

グアム (グアム, phiên âm: guamu) có nghĩa là "Guam" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:Guam
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

グアム là tên gọi của đảo Guam, một lãnh thổ của Hoa Kỳ nằm ở Tây Thái Bình Dương.

Ví dụ cụ thể

⚫︎グアム旅行に行きたいです。 ・Tôi muốn đi du lịch Guam. ⚫︎グアムの気候は一年中暖かいです。 ・Khí hậu ở Guam ấm áp quanh năm.

Cách sử dụng

Sử dụng グアム khi bạn muốn đề cập đến địa điểm Guam, chẳng hạn như khi nói về du lịch, thời tiết, hoặc các sự kiện liên quan đến đảo.

Cách viết

グアム được viết bằng katakana vì nó là tên riêng của một địa điểm nước ngoài. Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa chính xác cho グアム vì nó là tên riêng. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan đến Guam để thay thế, ví dụ như "đảo Guam" (グアム島 – グアム島).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho グアム.

Ví dụ câu 1

夏休みにグアムに行って、海で泳ぎたいです。 ・Bản dịch: Tôi muốn đi Guam vào kỳ nghỉ hè và bơi ở biển. ・Giải thích: Câu này sử dụng グアム để chỉ địa điểm đến du lịch trong kỳ nghỉ hè.

Ví dụ câu 2

グアムは美しいビーチがたくさんありますね。 ・Bản dịch: Guam có rất nhiều bãi biển đẹp nhỉ. ・Giải thích: Câu này sử dụng グアム để đề cập đến đặc điểm nổi bật của Guam.

Nguồn gốc

Tên gọi "Guam" có nguồn gốc từ tiếng Chamorro, ngôn ngữ bản địa của Guam.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud