Nihongo

ハワイ(ハワイ、hawai)
- Hawaii

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HA

ハ

ハ

WA

ワ

ワ

I

イ

イ

ハワイ (ハワイ, phiên âm: hawai) có nghĩa là "Hawaii" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:Hawaii
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ハワイ là tên gọi trong tiếng Nhật của Hawaii, một quần đảo thuộc Hoa Kỳ, nổi tiếng với phong cảnh thiên nhiên tuyệt đẹp và văn hóa độc đáo.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ハワイ旅行に行きたいです。 ・Tôi muốn đi du lịch Hawaii. ⚫︎ハワイのお土産は何がいいですか? ・Quà lưu niệm từ Hawaii nào tốt ạ?

Cách sử dụng

Bạn sử dụng ハワイ khi muốn nói về Hawaii, ví dụ như khi lên kế hoạch đi du lịch, thảo luận về văn hóa Hawaii, hoặc hỏi về những thứ liên quan đến Hawaii.

Cách viết

⚫︎ハワイ được viết bằng katakana. ⚫︎Không có cách viết nào khác (ví dụ bằng hiragana hoặc kanji) phổ biến hơn.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa. ハワイ là tên riêng.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa, vì ハワイ là tên riêng.

Ví dụ câu 1

夏休みにハワイへ行く予定です。 ・Bản dịch: Tôi dự định đi Hawaii vào kỳ nghỉ hè. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Hawaii trong kỳ nghỉ hè.

Ví dụ câu 2

私はハワイの文化に興味があります。 ・Bản dịch: Tôi có hứng thú với văn hóa Hawaii. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự quan tâm của người nói đến văn hóa của Hawaii.

Nguồn gốc

ハワイ là cách phiên âm bằng katakana của tên gọi "Hawaii" trong tiếng Anh.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud