Nihongo

カナダ(カナダ、kanada)
- Canada

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KA

カ

カ

NA

ナ

ナ

DA

ダ

ダ

カナダ (カナダ, phiên âm: kanada) có nghĩa là "Canada" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:Canada
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

カナダ là tên gọi của đất nước Canada trong tiếng Nhật. Đây là một tên riêng, dùng để chỉ quốc gia ở Bắc Mỹ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎カナダは美しい国です。 Dịch: Canada là một đất nước xinh đẹp. ⚫︎私はカナダに旅行したいです。 Dịch: Tôi muốn đi du lịch Canada.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng カナダ khi bạn muốn nhắc đến quốc gia Canada trong các cuộc trò chuyện hoặc bài viết. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý, du lịch, hoặc các sự kiện liên quan đến Canada.

Cách viết

⚫︎ カナダ được viết bằng katakana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này vì nó là một từ mượn từ tiếng Anh ("Canada").

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trong tiếng Nhật.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ quốc gia khác để so sánh hoặc đối lập.

Ví dụ câu 1

カナダの首都はオタワです。 ・Bản dịch: Thủ đô của Canada là Ottawa. ・Giải thích: Câu này cung cấp thông tin về thủ đô của Canada.

Ví dụ câu 2

私はカナダ人です。 ・Bản dịch: Tôi là người Canada. ・Giải thích: Đây là một ví dụ về việc sử dụng カナダ để chỉ quốc tịch.

Nguồn gốc

カナダ là một từ mượn từ tên gọi "Canada" trong tiếng Anh, vốn có nguồn gốc từ tiếng Iroquois.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud