Nihongo

モンゴル(モンゴル、mongoru)
- Mông Cổ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MO

モ

モ

N

ン

ン

GO

ゴ

ゴ

RU

ル

ル

モンゴル (モンゴル, phiên âm: mongoru) có nghĩa là "Mông Cổ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:Mông Cổ
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

モンゴル là tên gọi của Mông Cổ, một quốc gia nằm ở Đông Á. Nó cũng có thể chỉ về người Mông Cổ hoặc văn hóa Mông Cổ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ モンゴルへ旅行に行きたいです。 ・Dịch: Tôi muốn đi du lịch Mông Cổ. ⚫︎ モンゴル料理は美味しいです。 ・Dịch: Món ăn Mông Cổ rất ngon. ⚫︎ 私はモンゴル人です。 ・Dịch: Tôi là người Mông Cổ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng モンゴル để nói về đất nước Mông Cổ, người Mông Cổ, văn hóa Mông Cổ hoặc bất cứ điều gì liên quan đến Mông Cổ. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về du lịch, ẩm thực, lịch sử, hoặc con người.

Cách viết

モンゴル được viết bằng katakana vì nó là một từ mượn từ nước ngoài. Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho モンゴル vì nó là một danh từ riêng.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho モンゴル vì nó là một danh từ riêng.

Ví dụ câu 1

モンゴルの首都はウランバートルです。 ・Bản dịch: Thủ đô của Mông Cổ là Ulaanbaatar. ・Giải thích: Câu này cung cấp thông tin về thủ đô của Mông Cổ.

Ví dụ câu 2

彼はモンゴル語を話せます。 ・Bản dịch: Anh ấy có thể nói tiếng Mông Cổ. ・Giải thích: Câu này nói về khả năng ngôn ngữ của một người.

Nguồn gốc

Từ "モンゴル" (Mongoru) trong tiếng Nhật bắt nguồn từ tên gọi "Mongol" (Mông Cổ) trong tiếng Anh, sau đó được phiên âm bằng katakana.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud