ベルギー(ベルギー、berugiー)
- Bỉ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BE
ベ
ベ
RU
ル
ル
GI
ギ
ギ
ー
ー
ー
ベルギー (ベルギー, phiên âm: berugiー) có nghĩa là "Bỉ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | Bỉ |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ベルギー là tên gọi của đất nước Bỉ trong tiếng Nhật. Đây là một quốc gia nằm ở Tây Âu, chính thức là Vương quốc Bỉ.
⚫︎ベルギーはチョコレートが有名です。 ・Bản dịch: Bỉ nổi tiếng với sô cô la. ⚫︎私はベルギーに旅行したいです。 ・Bản dịch: Tôi muốn đi du lịch Bỉ.
⚫︎Sử dụng ベルギー trong các cuộc trò chuyện khi bạn muốn nhắc đến đất nước Bỉ. ⚫︎Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc nói về du lịch, ẩm thực, đến các sự kiện thể thao hoặc chính trị.
⚫︎ベルギー được viết bằng katakana vì đây là một từ mượn từ tiếng nước ngoài (tiếng Pháp: Belgique). ⚫︎Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa trong tiếng Nhật. Bạn luôn dùng ベルギー để chỉ Bỉ.
Không có từ trái nghĩa trong tiếng Nhật.
来月、ベルギーに行く予定です。 ・Bản dịch: Tháng tới, tôi dự định đi Bỉ. ・Giải thích: Câu này dùng để thông báo về kế hoạch đi du lịch Bỉ.
ベルギーのビールは美味しいです。 ・Bản dịch: Bia của Bỉ rất ngon. ・Giải thích: Câu này nói về một đặc sản nổi tiếng của Bỉ.
Từ "ベルギー" (Berugī) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ tên gọi "Belgique" (Bỉ) trong tiếng Pháp, do sự ảnh hưởng của ngôn ngữ này trong quá trình giao lưu văn hóa và lịch sử.