ベルギー(ベルギー、berugiー)
- Bỉ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BE
ベ
ベ
RU
ル
ル
GI
ギ
ギ
ー
ー
ー
ベルギー (ベルギー, phiên âm: berugiー) có nghĩa là "Bỉ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | Bỉ |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BE
ベ
ベ
RU
ル
ル
GI
ギ
ギ
ー
ー
ー
ベルギー (ベルギー, phiên âm: berugiー) có nghĩa là "Bỉ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | Bỉ |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |