Nihongo

マレーシア(マレーシア、mareーshia)
- Malaysia

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MA

マ

マ

RE

レ

レ

ー

ー

ー

SHI

シ

シ

A

ア

ア

マレーシア (マレーシア, phiên âm: mareーshia) có nghĩa là "Malaysia" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:Malaysia
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

マレーシア là tên gọi của đất nước Malaysia trong tiếng Nhật. Đây là một quốc gia nằm ở Đông Nam Á, bao gồm hai phần chính: Bán đảo Malaysia và Đông Malaysia (trên đảo Borneo).

Ví dụ cụ thể

⚫︎マレーシアは東南アジアの国です。 Dịch: Malaysia là một quốc gia ở Đông Nam Á. ⚫︎私はマレーシアに行ったことがあります。 Dịch: Tôi đã từng đến Malaysia. ⚫︎マレーシアの首都はクアラルンプールです。 Dịch: Thủ đô của Malaysia là Kuala Lumpur.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng マレーシア khi muốn nói về đất nước Malaysia. Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ hội thoại thông thường đến các bài viết hoặc bài thuyết trình.

Cách viết

⚫︎ マレーシア được viết bằng katakana. Đây là cách viết tên các quốc gia, tên riêng hoặc từ mượn từ nước ngoài trong tiếng Nhật. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho マレーシア. ⚫︎ Không có okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trong tiếng Nhật.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trong tiếng Nhật.

Ví dụ câu 1

マレーシア料理は美味しいですか? ・Bản dịch: Món ăn Malaysia có ngon không? ・Giải thích: Câu hỏi này hỏi về hương vị của ẩm thực Malaysia.

Ví dụ câu 2

私はマレーシアの文化に興味があります。 ・Bản dịch: Tôi quan tâm đến văn hóa Malaysia. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự quan tâm của người nói đến văn hóa của đất nước Malaysia.

Nguồn gốc

Tên gọi マレーシア bắt nguồn từ tên gọi "Malaysia" trong tiếng Anh. Nó được phiên âm sang katakana để phù hợp với hệ thống chữ viết của tiếng Nhật.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud