ミャンマー(ミャンマー、myanmaー)
- Myanmar
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MYA
ミャ
ミャ
N
ン
ン
MA
マ
マ
ー
ー
ー
ミャンマー (ミャンマー, phiên âm: myanmaー) có nghĩa là "Myanmar" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | Myanmar |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ミャンマー là tên gọi của đất nước Myanmar (Miến Điện) trong tiếng Nhật. Đây là một quốc gia ở Đông Nam Á.
⚫︎ミャンマーに行ったことがありますか。 ・Bạn đã từng đến Myanmar chưa? ⚫︎私はミャンマー料理が大好きです。 ・Tôi rất thích món ăn Myanmar.
Bạn sử dụng ミャンマー khi muốn nói đến đất nước Myanmar trong tiếng Nhật. Nó được dùng trong các cuộc trò chuyện, bài viết, hoặc bất kỳ ngữ cảnh nào cần nhắc đến quốc gia này.
⚫︎ ミャンマー được viết bằng katakana vì đây là một từ mượn từ nước ngoài. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa.
Không có từ trái nghĩa.
来年、ミャンマーに旅行に行きたいです。 ・Tôi muốn đi du lịch Myanmar vào năm tới. ・Giải thích: Câu này sử dụng ミャンマー để chỉ địa điểm đến của chuyến du lịch.
ミャンマーの文化についてもっと知りたいです。 ・Tôi muốn biết thêm về văn hóa Myanmar. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn tìm hiểu về văn hóa của Myanmar.
ミャンマー là cách phiên âm katakana từ tên gọi của đất nước Myanmar trong tiếng Anh: "Myanmar".