タイ(タイ、tai)
- Thái Lan
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TA
タ
タ
I
イ
イ
タイ (タイ, phiên âm: tai) có nghĩa là "Thái Lan" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | Thái Lan |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
タイ là một từ trong tiếng Nhật có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, nghĩa phổ biến nhất của タイ là: ⚫︎ Thái (tên gọi tắt của Thái Lan) ⚫︎ Tên của một loài cá biển.
⚫︎ タイ料理 ・Dịch: Món ăn Thái. ⚫︎ あの魚はタイです。 ・Dịch: Con cá đó là cá tráp biển. ⚫︎ タイへ旅行に行きたいです。 ・Dịch: Tôi muốn đi du lịch Thái Lan.
Cách sử dụng タイ phụ thuộc vào ngữ cảnh: ⚫︎ Khi muốn nói đến đất nước Thái Lan, bạn có thể dùng タイ một mình hoặc kết hợp với các từ khác như タイ人(người Thái), タイ料理(món ăn Thái), hoặc タイへ行く(đi Thái Lan). ⚫︎ Khi muốn nói đến con cá tráp biển, bạn có thể dùng タイ một mình, hoặc kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, ví dụ như 真鯛(cá tráp đỏ).
⚫︎ タイ được viết bằng katakana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ Trong trường hợp chỉ đất nước Thái Lan, không có từ đồng nghĩa. ⚫︎ Trong trường hợp chỉ loài cá, bạn có thể dùng các từ như 真鯛(cá tráp đỏ).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nghĩa của タイ phụ thuộc vào ngữ cảnh.
タイは美味しい食べ物が多い。 ・Bản dịch: Thái Lan có nhiều món ăn ngon. ・Giải thích: Câu này sử dụng タイ để chỉ đất nước Thái Lan.
この[タイ]はとても新鮮です。 ・Bản dịch: Con cá tráp biển này rất tươi ngon. ・Giải thích: Câu này sử dụng タイ để chỉ loài cá.
⚫︎ Đối với Thái Lan, タイ là một từ mượn từ tiếng Anh "Thailand". ⚫︎ Đối với cá tráp biển, nguồn gốc của từ này trong tiếng Nhật không rõ ràng.