Nihongo

長い(ながい、nagai)
- dài

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NAGA

長

なが

I

い

い

長い (ながい, phiên âm: nagai) có nghĩa là "dài" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:dài
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Tính từ I (イ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
ながい長い
Thể lịch sự
(丁寧形)
長いです。
Thể liên dụng
(連用形)
長く + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
長くない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
長かった
Thể kết thúc
(終止形)
長い。
Thể điều kiện
(仮定形)
長ければ
Thể Danh từ
(名詞形)
長さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

長い có nghĩa là "dài" hoặc "lâu" trong tiếng Việt, thể hiện khoảng cách hoặc thời gian kéo dài. Nó là một tính từ い (い-adjective). Nó có thể mô tả độ dài vật lý của một vật, thời gian, hoặc mức độ kéo dài của một sự việc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎この道は長いです。 Translation: Con đường này dài. ⚫︎夏休みは長かった。 Translation: Kỳ nghỉ hè đã dài. ⚫︎長い間、お世話になりました。 Translation: Đã phiền bạn trong một thời gian dài.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 長い để diễn tả: ⚫︎ Độ dài vật lý: chiều dài của một con đường, một sợi dây, mái tóc, v.v. ⚫︎ Khoảng thời gian: thời gian kéo dài của một sự kiện, khoảng thời gian một người sống, một kỳ nghỉ, v.v. ⚫︎ Mức độ: mức độ nghiêm trọng, mức độ quan trọng, v.v. (trong một số trường hợp, mang tính ẩn dụ) Bạn cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa của 長い.

Cách viết

Từ 長い được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: ながい ⚫︎ Kanji: 長い Không có cách viết khác hoặc biến thể chính. Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ kanji) luôn là "い".

Từ đồng nghĩa

Một số từ có thể dùng thay thế cho 長い, tùy thuộc vào ngữ cảnh: ⚫︎ 長い時間 (ながいじかん) - thời gian dài ⚫︎ 広範 (こうはん) - phạm vi rộng Tuy nhiên, không có từ đồng nghĩa chính xác hoàn toàn, vì 長い có nhiều sắc thái nghĩa khác nhau.

Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa của 長い: ⚫︎ 短い (みじかい) - ngắn (về độ dài hoặc thời gian)

Ví dụ câu 1

この川はとても[長い]ですね。 ・Bản dịch: Con sông này thật [dài], nhỉ? ・Giải thích: Sử dụng [長い] để miêu tả độ dài của con sông.

Ví dụ câu 2

[長い]間、ありがとう。 ・Bản dịch: Cảm ơn trong [thời gian dài]. ・Giải thích: Sử dụng [長い] để diễn tả khoảng thời gian dài và thường dùng để thể hiện sự biết ơn.

Nguồn gốc

Theo các nghiên cứu ngôn ngữ học, chữ Hán "長" (chou/chō) ban đầu chỉ đến "tóc dài" và sau đó mở rộng nghĩa sang "dài" nói chung. Âm "naga-" xuất phát từ gốc ngôn ngữ cổ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud