Nihongo

長いながいnagai
- dài

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NAGA

I

長い (ながい, phiên âm: nagai) có nghĩa là "dài" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:dài
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Tính từ I (イ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
ながい長い
Thể lịch sự
(丁寧形)
長いです
Thể liên dụng
(連用形)
長く + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
長くない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
長かった
Thể kết thúc
(終止形)
長い
Thể điều kiện
(仮定形)
長ければ
Thể Danh từ
(名詞形)
長さ
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud