Nihongo

体調不良(たいちょうふりょう、taichoufuryoう)
- không khỏe

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TAICHOUFURYOU

体調不良

たいちょうふりょう

体調不良 (たいちょうふりょう, phiên âm: taichoufuryoう) có nghĩa là "không khỏe" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:không khỏe
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

体調不良 có nghĩa là tình trạng sức khỏe không tốt, không khỏe mạnh hoặc gặp vấn đề về sức khỏe. Nó bao gồm nhiều triệu chứng khác nhau, từ nhẹ đến nghiêm trọng. Nó thể hiện việc cơ thể không ở trong trạng thái hoạt động bình thường, và người dùng cảm thấy khó chịu hoặc không khỏe. Nói chung, đây là một thuật ngữ tổng quát để mô tả các vấn đề liên quan đến sức khỏe.

Ví dụ cụ thể

⚫︎今日はなんだか体調不良で、会社を休みます。 ・Dịch: Hôm nay tôi cảm thấy không khỏe, nên tôi sẽ nghỉ làm. ⚫︎最近、体調不良でなかなか食欲がわかない。 ・Dịch: Gần đây, tôi không thấy ngon miệng vì cảm thấy không khỏe. ⚫︎体調不良のため、イベントは中止になりました。 ・Dịch: Sự kiện đã bị hủy bỏ do tình trạng sức khỏe không tốt.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 体調不良 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả tình trạng sức khỏe không tốt của bản thân hoặc người khác. ⚫︎ Khi bạn muốn giải thích lý do bạn không thể làm gì đó (ví dụ: nghỉ làm, bỏ lỡ một sự kiện). ⚫︎ Khi bạn muốn diễn tả cảm giác khó chịu hoặc không khỏe. ⚫︎ Khi bạn muốn thông báo về tình trạng sức khỏe của ai đó.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 体調不良. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 具合が悪い (Guai ga warui): Không khỏe, không được tốt. ⚫︎ 体調が悪い (Taichou ga warui): Sức khỏe không tốt. ⚫︎ 病気 (Byouki): Bệnh tật. ⚫︎ 気分が悪い (Kibun ga warui): Cảm thấy không khỏe, khó chịu.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 体調が良い (Taichou ga yoi): Sức khỏe tốt. ⚫︎ 元気 (Genki): Khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng. ⚫︎ 健康 (Kenkou): Khỏe mạnh.

Ví dụ câu 1

昨日から体調不良で、熱が下がらない。 ・Bản dịch: Từ hôm qua tôi cảm thấy không khỏe, và không hạ sốt. ・Giải thích: Câu này diễn tả tình trạng sức khỏe không tốt và triệu chứng cụ thể là sốt.

Ví dụ câu 2

体調不良のため、今日は病院に行きました。 ・Bản dịch: Vì cảm thấy không khỏe, hôm nay tôi đã đến bệnh viện. ・Giải thích: Câu này giải thích lý do vì sao người nói đã đi bệnh viện.

Nguồn gốc

Từ này được cấu thành từ: ⚫︎ 体調 (Taichou): Tình trạng sức khỏe, thể trạng. ⚫︎ 不良 (Furyou): Không tốt, xấu, không khỏe mạnh. Do đó, 体調不良 mang ý nghĩa tổng quát về tình trạng sức khỏe không tốt.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud