清潔な(せいけつな、seiketsuna)
- sạch sẽ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEIKETSU
清潔
せいけつ
NA
な
な
清潔な (せいけつな, phiên âm: seiketsuna) có nghĩa là "sạch sẽ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | sạch sẽ |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | せいけつな清潔な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 清潔です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 清潔に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 清潔じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 清潔だった |
Thể kết thúc (終止形) | 清潔だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 清潔ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 清潔さ |
Giải thích AI
清潔な có nghĩa là "sạch sẽ", "vệ sinh", "gọn gàng" hoặc "tinh khiết". Nó mô tả một trạng thái không có bụi bẩn, vi trùng, hoặc bất kỳ chất bẩn nào. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả một điều gì đó về mặt đạo đức hoặc tinh thần, ngụ ý là trong sạch. 清潔な thường được sử dụng để mô tả các đối tượng vật chất, môi trường, hoặc thậm chí là con người và hành vi.
⚫︎ 部屋は清潔な状態に保たれています。 Dịch: Căn phòng được giữ trong tình trạng sạch sẽ. ⚫︎ 清潔な水は健康に良いです。 Dịch: Nước sạch rất tốt cho sức khỏe. ⚫︎ 彼女は清潔な心を持っています。 Dịch: Cô ấy có một trái tim trong sáng.
Bạn có thể sử dụng 清潔な để mô tả bất cứ điều gì bạn coi là sạch sẽ và không bị bẩn. Điều này bao gồm: ⚫︎ Môi trường (phòng, nhà, công viên). ⚫︎ Vật dụng (quần áo, đồ dùng). ⚫︎ Thực phẩm (đồ ăn, nước uống). ⚫︎ Con người (tính cách, hành vi).
⚫︎ Chữ viết: 清潔な (せいけつな) ⚫︎ Kanji: 清潔 (せいけつ) ⚫︎ Hiragana: せいけつな ⚫︎ Okurigana (phần đuôi hiragana): Luôn là な (na).
⚫︎ 綺麗 (きれい): Đẹp, sạch sẽ. ⚫︎ 衛生的な (えいせいてきな): Vệ sinh, hợp vệ sinh. ⚫︎ 浄化された (じょうかされた): Được làm sạch, thanh lọc.
⚫︎ 汚い (きたない): Bẩn thỉu. ⚫︎ 不潔な (ふけつな): Không sạch sẽ, mất vệ sinh. ⚫︎ 汚れた (よごれた): Bị bẩn.
毎日、清潔なタオルを使います。 ・Bản dịch: Mỗi ngày, tôi dùng khăn tắm sạch sẽ. ・Giải thích: Câu này mô tả việc sử dụng khăn tắm luôn sạch sẽ.
このレストランは、とても清潔なので安心です。 ・Bản dịch: Nhà hàng này rất sạch sẽ, nên tôi cảm thấy yên tâm. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự yên tâm vì nhà hàng sạch sẽ.
清潔 là một từ ghép Hán-Việt, được tạo thành từ chữ 清 (thanh, có nghĩa là "trong, sạch") và 潔 (khiết, có nghĩa là "sạch, trong sạch"). Từ này có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, sau đó được du nhập và sử dụng trong tiếng Nhật.