清潔な(せいけつな、seiketsuna)
- sạch sẽ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEIKETSU
清潔
せいけつ
NA
な
な
清潔な (せいけつな, phiên âm: seiketsuna) có nghĩa là "sạch sẽ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | sạch sẽ |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | せいけつな清潔な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 清潔です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 清潔に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 清潔じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 清潔だった |
Thể kết thúc (終止形) | 清潔だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 清潔ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 清潔さ |