Nihongo

消灯(しょうとう、shoutoう)
- tắt đèn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHOUTOU

消灯

しょうとう

消灯 (しょうとう, phiên âm: shoutoう) có nghĩa là "tắt đèn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:tắt đèn
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

消灯 (しょうとう) có nghĩa là tắt đèn hoặc ngắt điện. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh nơi việc tắt đèn là một quy tắc hoặc một thủ tục, chẳng hạn như trong các tòa nhà, tàu hỏa, hoặc trong bệnh viện. Nó có thể ám chỉ hành động tắt đèn, thời điểm tắt đèn, hoặc lệnh tắt đèn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 消灯時間です。 Dịch: Đến giờ tắt đèn rồi. ⚫︎ 病院は22時に消灯になります。 Dịch: Bệnh viện sẽ tắt đèn vào lúc 22 giờ. ⚫︎ 消灯の合図があった。 Dịch: Có hiệu lệnh tắt đèn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 消灯 khi muốn nói về việc tắt đèn trong một tình huống cụ thể. Ví dụ, bạn có thể nói về lịch trình tắt đèn trong bệnh viện, hoặc thông báo về việc tắt đèn trước khi đi ngủ. Nó thường được sử dụng như một danh từ (khi nói về hành động [消灯]), hoặc là một phần của cụm từ.

Cách viết

⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Hán là 消灯. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là しょうとう. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có sự thay đổi okurigana (phần chữ Hiragana phía sau Kanji).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 電気を消す (denki o kesu): Tắt đèn (hành động) ⚫︎ ライトを消す (raito o kesu): Tắt đèn (đèn chiếu sáng)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 点灯 (tentou): Bật đèn, thắp sáng ⚫︎ 電気をつける (denki o tsukeru): Bật đèn (hành động)

Ví dụ câu 1

消灯時間になりましたので、電気を消してください。 ・Bản dịch: Đã đến giờ tắt đèn, xin hãy tắt đèn. ・Giải thích: Câu này là một lời nhắc nhở lịch sự về việc tắt đèn khi đến thời gian quy định.

Ví dụ câu 2

乗客の皆様、間もなく消灯となります。 ・Bản dịch: Thưa quý hành khách, sắp đến giờ tắt đèn. ・Giải thích: Câu này thường được sử dụng trên tàu hỏa hoặc máy bay để thông báo trước khi tắt đèn.

Nguồn gốc

消灯 là một từ ghép Hán-Việt, kết hợp giữa chữ 消 (shou, tiêu) có nghĩa là "tắt" hoặc "biến mất" và chữ 灯 (tou, đăng) có nghĩa là "đèn".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud