Nihongo

輸送(ゆそう、yusou)
- vận chuyển

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YUSOU

輸送

ゆそう

輸送 (ゆそう, phiên âm: yusou) có nghĩa là "vận chuyển" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:vận chuyển
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

輸送 có nghĩa là việc vận chuyển, chuyên chở hàng hóa, người hoặc thông tin từ một địa điểm đến địa điểm khác. Nó bao gồm tất cả các hoạt động liên quan đến việc di chuyển, bao gồm lập kế hoạch, chuẩn bị, đóng gói, xếp dỡ và giao hàng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎貨物の輸送 Translation: Vận chuyển hàng hóa. ⚫︎物資を輸送する Translation: Vận chuyển vật tư. ⚫︎患者を病院へ輸送する Translation: Vận chuyển bệnh nhân đến bệnh viện.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 輸送 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về việc chuyên chở. Ví dụ, trong các cuộc trò chuyện về kinh doanh, logistics, hoặc trong các tình huống khẩn cấp.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 輸送 ⚫︎ Cách đọc (furigana): ゆそう ⚫︎ Không có cách viết khác thường hoặc các biến thể của okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 運搬 (うんぱん - Vận chuyển) ⚫︎ 運送 (うんそう - Vận chuyển) ⚫︎ 配送 (はいそう - Phân phối)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét các hành động không liên quan đến việc vận chuyển như: ⚫︎ 保管 (ほかん - Bảo quản) ⚫︎ 廃棄 (はいき - Vứt bỏ)

Ví dụ câu 1

この商品は、船で輸送されます。 ・Bản dịch: Sản phẩm này sẽ được vận chuyển bằng đường biển. ・Giải thích: Câu này mô tả phương thức vận chuyển của sản phẩm.

Ví dụ câu 2

災害が発生し、救援物資の輸送が急務となっています。 ・Bản dịch: Thảm họa đã xảy ra, và việc vận chuyển hàng cứu trợ là một vấn đề cấp bách. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc vận chuyển hàng cứu trợ trong tình huống khẩn cấp.

Nguồn gốc

輸送 được tạo thành từ hai chữ kanji: 輸 (du) có nghĩa là "vận chuyển, chuyển" và 送 (sou) có nghĩa là "gửi, chuyển". Ghép hai chữ này lại để tạo thành khái niệm tổng thể về việc chuyên chở.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud