工場長(こうじょうちょう、koujoうchoう)
- quản đốc nhà máy
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOUJOUCHOU
工場長
こうじょうちょう
工場長 (こうじょうちょう, phiên âm: koujoうchoう) có nghĩa là "quản đốc nhà máy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | quản đốc nhà máy |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
工場長 có nghĩa là "Quản đốc nhà máy" hoặc "Giám đốc nhà máy". Đây là người đứng đầu và chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ hoạt động của một nhà máy, xưởng sản xuất hoặc cơ sở tương tự. Công việc của 工場長 thường bao gồm việc giám sát sản xuất, quản lý nhân sự, bảo trì thiết bị, đảm bảo an toàn lao động và tuân thủ các quy định.
⚫︎山田さんは、新しい工場の工場長に任命されました。 Dịch: Anh Yamada đã được bổ nhiệm làm quản đốc nhà máy mới. ⚫︎工場長は、生産効率を上げるために新しい技術を導入しました。 Dịch: Giám đốc nhà máy đã giới thiệu công nghệ mới để tăng hiệu quả sản xuất. ⚫︎あの工場長は、労働者の安全を常に第一に考えています。 Dịch: Vị quản đốc nhà máy đó luôn đặt sự an toàn của người lao động lên hàng đầu.
Bạn có thể sử dụng 工場長 trong các tình huống trang trọng hoặc chính thức liên quan đến môi trường sản xuất. Nó thường được sử dụng trong các cuộc họp, báo cáo, và các cuộc thảo luận về quản lý và hoạt động của nhà máy.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 工場長. ⚫︎ Cách đọc (hiragana): こうじょうちょう ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến cho từ này.
⚫︎ 工場管理者 (Kōjō kanrisha): Người quản lý nhà máy ⚫︎ 製造部長 (Seizō buchō): Trưởng phòng sản xuất (tùy vị trí, có thể tương đương)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một chức vụ cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể nói về những người làm việc dưới quyền của 工場長, chẳng hạn như: ⚫︎ 作業員 (Sakugyōin): Công nhân ⚫︎ 従業員 (Jūgyōin): Nhân viên
彼は、以前の会社で工場長として10年間勤務していました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã làm việc 10 năm với tư cách là quản đốc nhà máy tại công ty trước đây. ・Giải thích: Câu này cho biết kinh nghiệm làm việc của một người trong vai trò 工場長.
新しい工場長は、社員とのコミュニケーションを重視しています。 ・Bản dịch: Vị quản đốc nhà máy mới coi trọng việc giao tiếp với nhân viên. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giao tiếp trong vai trò lãnh đạo nhà máy.
Từ này được tạo ra bằng cách kết hợp: ⚫︎ 工場 (Kōjō): Nhà máy ⚫︎ 長 (Chō): Trưởng, người đứng đầu, người quản lý Do đó, 工場長 nghĩa đen là "trưởng nhà máy" hoặc "người đứng đầu nhà máy".