Nihongo

朝礼(ちょうれい、chourei)
- buổi họp sáng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHOUREI

朝礼

ちょうれい

朝礼 (ちょうれい, phiên âm: chourei) có nghĩa là "buổi họp sáng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:buổi họp sáng
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

朝礼 (ちょうれい) có nghĩa là "chào cờ buổi sáng" hoặc "họp đầu giờ buổi sáng". Đây là một hoạt động thường diễn ra tại các trường học, công ty hoặc tổ chức ở Nhật Bản vào buổi sáng sớm. Mục đích chính là để tập hợp mọi người, thông báo các thông tin quan trọng, và đôi khi để tạo tinh thần làm việc hoặc học tập.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 毎朝、学校で朝礼があります。 Dịch: Mỗi buổi sáng, ở trường có chào cờ. ⚫︎ 会社の朝礼で、新しいプロジェクトについて発表しました。 Dịch: Trong buổi họp đầu giờ của công ty, tôi đã trình bày về dự án mới. ⚫︎ 今日は朝礼で校長先生のお話を聞きました。 Dịch: Hôm nay tôi đã nghe thầy hiệu trưởng nói chuyện trong buổi chào cờ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 朝礼 để nói về: ⚫︎ Buổi họp đầu giờ thường lệ tại các tổ chức. ⚫︎ Hoạt động chào cờ tại trường học. ⚫︎ Thông báo, phát biểu tại một buổi họp vào buổi sáng. Khi nói về 朝礼, thường thì bạn sẽ kết hợp với các động từ như する (làm), ある (có), hoặc các từ chỉ thời gian như 毎朝 (mỗi sáng).

Cách viết

⚫︎ Cách viết chính: Kanji 朝礼 (ちょうれい). ⚫︎ Cách viết bằng Hiragana: ちょうれい ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể về okurigana.

Từ đồng nghĩa

Hiện tại không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương. Tuy nhiên, các hoạt động tương tự có thể là: ⚫︎ 会議 (かいぎ) - Họp ⚫︎ ミーティング (mi-tingu) - Meeting (cuộc họp)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 朝礼 là một sự kiện cụ thể.

Ví dụ câu 1

明日の朝礼で、新入社員の紹介が行われます。 ・Bản dịch: Ngày mai, buổi họp đầu giờ sẽ có phần giới thiệu nhân viên mới. ・Giải thích: Câu này cho thấy buổi họp đầu giờ sẽ bao gồm phần giới thiệu nhân viên mới.

Ví dụ câu 2

朝礼は8時に始まります。 ・Bản dịch: Buổi chào cờ bắt đầu lúc 8 giờ. ・Giải thích: Câu này chỉ ra thời gian bắt đầu của buổi chào cờ.

Nguồn gốc

朝礼 là một từ ghép, trong đó: ⚫︎ 朝 (asa) có nghĩa là "buổi sáng". ⚫︎ 礼 (rei) có nghĩa là "nghi thức" hoặc "nghi lễ". Do đó, 朝礼 có thể hiểu là "nghi thức buổi sáng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud