Nihongo

時間帯(じかんたい、jikantai)
- khung giờ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JIKANTAI

時間帯

じかんたい

時間帯 (じかんたい, phiên âm: jikantai) có nghĩa là "khung giờ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:khung giờ
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

時間帯時間帯 nghĩa là "khung giờ," "khoảng thời gian," hoặc "khung thời gian cụ thể" trong tiếng Việt. Nó chỉ một giai đoạn thời gian xác định, thường được sử dụng để chỉ các hoạt động, sự kiện, hoặc các điều gì đó xảy ra trong khoảng thời gian đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎午前中の時間帯 Dịch: Khung giờ buổi sáng. ⚫︎夕方の時間帯にテレビを見ます。 Dịch: Tôi xem tivi vào khung giờ buổi tối. ⚫︎このレストランはランチの時間帯が混んでいます。 Dịch: Nhà hàng này đông khách vào khung giờ ăn trưa.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 時間帯時間帯 để nói về: ⚫︎ Các hoạt động xảy ra trong một khoảng thời gian nhất định. ⚫︎ Lịch trình hoặc thời gian biểu. ⚫︎ Các sự kiện được tổ chức trong một khoảng thời gian cụ thể. ⚫︎ Thời gian mở cửa hoặc đóng cửa của một cửa hàng hoặc địa điểm. Bạn có thể kết hợp 時間帯時間帯 với các từ chỉ thời gian như buổi sáng, buổi chiều, buổi tối, hoặc một khoảng thời gian cụ thể (ví dụ: 10 giờ đến 11 giờ).

Cách viết

⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Kanji: 時間帯時間帯 ⚫︎ Cách đọc (furigana): じかんたい ⚫︎ Cách viết thông thường là sử dụng cả Kanji và Hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana luôn là "帯" (たい).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 時間 (じかん) - thời gian. ⚫︎ 時刻 (じこく) - thời điểm, giờ giấc. ⚫︎ 期間 (きかん) - thời kỳ, giai đoạn. ⚫︎ 時期 (じき) - thời kỳ, thời điểm. Tuy nhiên, các từ đồng nghĩa này có sắc thái nghĩa khác nhau. 時間帯時間帯 thường tập trung vào một khoảng thời gian cụ thể.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 時間帯時間帯. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ chỉ sự không xác định về thời gian hoặc một khoảng thời gian rất ngắn.

Ví dụ câu 1

この番組は、午後7時の時間帯に放送されます。 ・Bản dịch: Chương trình này sẽ được phát sóng vào khung giờ 7 giờ tối. ・Giải thích: Câu này sử dụng 時間帯時間帯 để chỉ khung giờ phát sóng cụ thể.

Ví dụ câu 2

今日は、10時から12時の時間帯に会議があります。 ・Bản dịch: Hôm nay, sẽ có cuộc họp từ 10 giờ đến 12 giờ. ・Giải thích: Sử dụng 時間帯時間帯 để chỉ khoảng thời gian diễn ra cuộc họp.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ hai chữ Kanji: 時間 (thời gian) và 帯 (đai, dải, khu vực). Kết hợp lại, nó chỉ ra một "khu vực" hoặc "dải" của thời gian, tức là một khoảng thời gian cụ thể.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud