若い(わかい、wakai)
- trẻ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
WAKA
若
わか
I
い
い
若い (わかい, phiên âm: wakai) có nghĩa là "trẻ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | trẻ |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | わかい若い |
Thể lịch sự (丁寧形) | 若いです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 若く + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 若くない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 若かった |
Thể kết thúc (終止形) | 若い。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 若ければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 若さ |