若い(わかい、wakai)
- trẻ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
WAKA
若
わか
I
い
い
若い (わかい, phiên âm: wakai) có nghĩa là "trẻ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | trẻ |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | わかい若い |
Thể lịch sự (丁寧形) | 若いです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 若く + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 若くない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 若かった |
Thể kết thúc (終止形) | 若い。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 若ければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 若さ |
Giải thích AI
若い có nghĩa là "trẻ", "trẻ tuổi", hoặc "non". Nó mô tả ai đó hoặc thứ gì đó còn trong giai đoạn đầu của cuộc đời, còn non nớt, chưa già. Nó cũng có thể được dùng để chỉ sự tươi mới, không có kinh nghiệm.
⚫︎彼は若い頃はよく遊んだ。 ・Dịch: Hồi còn trẻ, anh ấy hay chơi bời. ⚫︎若い人たちに人気のある映画です。 ・Dịch: Đây là bộ phim được yêu thích bởi những người trẻ tuổi. ⚫︎ 若い葉は柔らかい。 ・Dịch: Lá non thì mềm.
⚫︎ Dùng để mô tả tuổi tác của con người (người còn trẻ). ⚫︎ Dùng để mô tả sự vật, sự việc còn non, mới bắt đầu. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng.
⚫︎ Viết bằng kanji: 若い ⚫︎ Cách đọc (hiragana): わかい ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.
⚫︎ 若い có nhiều từ đồng nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh: ⚫︎ 幼い (osawai): Trẻ con, thơ ấu. ⚫︎ 年若い (toshiwakai): Trẻ tuổi, người trẻ. ⚫︎ 若々しい (wakawakashii): Trẻ trung, tràn đầy sức sống. ⚫︎ 新しい (atarashii): Mới, tươi mới (dùng cho đồ vật, sự việc).
⚫︎ 年を取った (toshi o totta) hoặc 年寄り (toshiyori): Già, lớn tuổi. ⚫︎ 老いた (oita): Già, lão hóa.
彼女は若い頃から夢を追いかけていた。 ・Bản dịch: Cô ấy đã theo đuổi ước mơ từ khi còn trẻ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 若い để chỉ độ tuổi của người phụ nữ.
この店は若い人たちをターゲットにしている。 ・Bản dịch: Cửa hàng này nhắm đến những người trẻ tuổi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 若い để chỉ đối tượng khách hàng mục tiêu.
Theo từ điển, 若い bắt nguồn từ tính từ cổ 若し (waka-shi), có nghĩa là "trẻ", "tươi mới". Theo thời gian, chữ "shi" đã bị lược bỏ, và trở thành 若い.