職場(しょくば、shokuba)
- nơi làm việc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHOKUBA
職場
しょくば
職場 (しょくば, phiên âm: shokuba) có nghĩa là "nơi làm việc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | nơi làm việc |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
職場
⚫︎私の職場 ・Dịch: Nơi làm việc của tôi. ⚫︎職場まで電車で行きます。 ・Dịch: Tôi đi tàu đến chỗ làm. ⚫︎新しい職場に慣れましたか。 ・Dịch: Bạn đã quen với chỗ làm mới chưa?
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 職場 khi muốn nói về địa điểm bạn làm việc. ⚫︎ Có thể dùng trong các tình huống giao tiếp trang trọng hoặc không trang trọng. ⚫︎ Thường được dùng để nói về vị trí địa lý của nơi làm việc, hoặc về môi trường, đồng nghiệp tại nơi làm việc.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 職場 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): しょくば ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng.
⚫︎ 仕事場(しごとば): Nơi làm việc, chỗ làm (cách nói thông thường hơn) ⚫︎ 勤務先(きんむさき): Nơi làm việc (mang tính trang trọng hơn) ⚫︎ 会社(かいしゃ): Công ty (nếu bạn làm việc trong công ty)
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ chỉ địa điểm không phải nơi làm việc như: ⚫︎ 家(いえ)/ うち: Nhà ⚫︎ 学校(がっこう): Trường học
彼は職場でいつも真面目に働いています。 ・Bản dịch: Anh ấy luôn làm việc chăm chỉ ở nơi làm việc. ・Giải thích: Câu này mô tả tác phong làm việc của một người tại 職場.
職場の人間関係は難しい。 ・Bản dịch: Mối quan hệ ở chỗ làm rất phức tạp. ・Giải thích: Câu này nói về sự phức tạp trong các mối quan hệ tại 職場.
⚫︎ Từ 職場 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 職(しょく): "Chức vụ", "Công việc" ⚫︎ 場(ば): "Nơi", "Chỗ" ⚫︎ Ghép lại có nghĩa là "nơi (làm) việc" hoặc "chỗ (có) công việc".