作業服(さぎょうふく、sagiょufuku)
- quần áo lao động
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SAGIょUFUKU
作業服
さぎょうふく
作業服 (さぎょうふく, phiên âm: sagiょufuku) có nghĩa là "quần áo lao động" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | quần áo lao động |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
作業服 là từ tiếng Nhật dùng để chỉ trang phục lao động, đồng phục công nhân, hoặc quần áo bảo hộ được mặc khi làm việc trong các ngành nghề khác nhau. Nó được thiết kế để bảo vệ người mặc khỏi các yếu tố nguy hiểm, đồng thời tạo sự thoải mái và thuận tiện trong quá trình làm việc. 作業服 có thể bao gồm áo khoác, quần, và đôi khi là các phụ kiện như mũ, găng tay, hoặc giày bảo hộ.
⚫︎ 工場で作業服を着て、製品を組み立てています。 Dịch: Tôi đang mặc đồng phục công nhân trong nhà máy và lắp ráp sản phẩm. ⚫︎ 建設現場では、安全のために作業服とヘルメットが必須です。 Dịch: Tại công trường xây dựng, đồng phục công nhân và mũ bảo hiểm là bắt buộc để đảm bảo an toàn.
Bạn có thể sử dụng 作業服 khi muốn đề cập đến trang phục chuyên dụng được mặc trong công việc, đặc biệt là trong các ngành nghề như xây dựng, sản xuất, sửa chữa, nông nghiệp, hoặc các công việc có tính chất đặc thù khác. Trong giao tiếp, bạn có thể hỏi về loại 作業服 mà ai đó đang mặc, hoặc nói về việc chuẩn bị 作業服 trước khi bắt đầu công việc.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 作業服. ⚫︎ Cách đọc: さぎょうふく (sagyōfuku) ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến.
⚫︎ 制服 (seifuku): đồng phục nói chung, có thể bao gồm 作業服. ⚫︎ ユニフォーム (yunifōmu): từ mượn tiếng Anh "uniform" có nghĩa là đồng phục.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 作業服 là một loại trang phục cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể nói đến các loại trang phục thường ngày hoặc trang phục trang trọng để phân biệt.
彼はいつも作業服を着て、熱心に働いています。 ・Bản dịch: Anh ấy luôn mặc đồng phục công nhân và làm việc rất chăm chỉ. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động thường ngày của người đàn ông là mặc 作業服 để làm việc.
この作業服は、耐久性と安全性が高いです。 ・Bản dịch: Bộ đồng phục công nhân này có độ bền cao và an toàn. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh vào đặc tính của 作業服 về độ bền và an toàn.
Từ này được tạo thành từ: ⚫︎ 作業 (sagyō): công việc, làm việc. ⚫︎ 服 (fuku): quần áo. Ghép lại để tạo thành nghĩa là "quần áo làm việc" hoặc "trang phục lao động".