原料(げんりょう、genryou)
- nguyên liệu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GENRYOU
原料
げんりょう
原料 (げんりょう, phiên âm: genryou) có nghĩa là "nguyên liệu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | nguyên liệu |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
原料 (げんりょう) có nghĩa là "nguyên liệu" hoặc "vật liệu thô" trong tiếng Việt. Đây là những thứ được sử dụng để tạo ra một sản phẩm hoàn chỉnh. Chúng là những thành phần cơ bản ban đầu của một quá trình sản xuất.
⚫︎ このケーキの原料は何ですか? Dịch: Nguyên liệu của chiếc bánh này là gì? ⚫︎ 工場ではさまざまな原料が使われています。 Dịch: Nhiều loại nguyên liệu khác nhau được sử dụng trong nhà máy. ⚫︎ 木材は紙の原料です。 Dịch: Gỗ là nguyên liệu để làm giấy.
Bạn sử dụng từ 原料 khi bạn muốn nói về những thành phần ban đầu hoặc vật liệu thô cần thiết để sản xuất một cái gì đó. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến sản xuất, công nghiệp, chế biến thực phẩm, và đôi khi trong các lĩnh vực khác liên quan đến tạo ra sản phẩm.
Từ 原料 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 原料. Cách đọc là げんりょう (genryou) bằng hiragana. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của okurigana trong trường hợp này.
⚫︎ 材料 (ざいりょう - zairyou): vật liệu, nguyên liệu ⚫︎ 素材 (そざい - sozai): vật liệu, chất liệu ⚫︎ 原材料 (げんざいりょう - genzairyou): nguyên liệu thô
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét những từ liên quan đến sản phẩm đã hoàn thành, chẳng hạn như: ⚫︎ 製品 (せいひん - seihin): sản phẩm ⚫︎ 完成品 (かんせいひん - kanseihin): hàng hóa đã hoàn thành
この食品の原料はすべて天然です。 ・Bản dịch: Tất cả các nguyên liệu của thực phẩm này đều là tự nhiên. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng sản phẩm được làm từ nguyên liệu tự nhiên, không có chất phụ gia hoặc thành phần nhân tạo.
石炭は発電所の主要な原料です。 ・Bản dịch: Than đá là nguyên liệu chính của nhà máy điện. ・Giải thích: Câu này cho biết vai trò quan trọng của than đá trong việc cung cấp năng lượng cho nhà máy điện.
Từ 原料 là một từ ghép Hán-Việt. Chữ 原 (nguyên) có nghĩa là "nguồn gốc" hoặc "ban đầu," và chữ 料 (liệu) có nghĩa là "vật liệu" hoặc "chất liệu." Do đó, 原料 (nguyên liệu) có nghĩa là "vật liệu ban đầu" hoặc "vật liệu thô."