工具(こうぐ、kougu)
- dụng cụ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOUGU
工具
こうぐ
工具 (こうぐ, phiên âm: kougu) có nghĩa là "dụng cụ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | dụng cụ |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
工具 có nghĩa là "dụng cụ", "công cụ". Nó là từ dùng để chỉ các vật dụng được sử dụng để thực hiện công việc, sửa chữa, hoặc sản xuất. Các công [cụ] này có thể là thủ công hoặc sử dụng năng lượng, và được thiết kế để hỗ trợ con người trong các hoạt động khác nhau.
⚫︎この 工具]セットは、日曜大工に便利です。 ⚫︎Bản dịch: Bộ công [cụ] này rất hữu ích cho việc tự sửa chữa tại nhà. ⚫︎機械の修理には、専門の 工具]が必要です。 ⚫︎Bản dịch: Để sửa chữa máy móc, bạn cần công [cụ] chuyên dụng. ⚫︎大工さんは様々な 工具]を使って家を建てます。 ⚫︎Bản dịch: Người thợ mộc sử dụng nhiều loại công [cụ] khác nhau để xây nhà.
Bạn có thể sử dụng 工具 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về các công [cụ]. Ví dụ: ⚫︎Khi bạn cần chỉ ra một nhóm các công [cụ]. ⚫︎Khi bạn muốn mô tả công [cụ] cần thiết cho một công việc cụ thể. ⚫︎Khi bạn muốn đề cập đến một loại công [cụ] được sử dụng bởi một ngành nghề nào đó.
Từ 工具 thường được viết bằng kanji là 工具 và được đọc là こうぐ (kougu) trong hiragana. Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana không thay đổi.
⚫︎道具 (どうぐ - dougu): Dụng cụ, công cụ (từ này có thể rộng hơn và bao gồm cả những vật dụng không phải là công [cụ] trực tiếp). ⚫︎ツール (tsūru): Công cụ (từ mượn từ tiếng Anh).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ chỉ về sự vắng mặt hoặc sự không cần thiết của công [cụ] trong một ngữ cảnh cụ thể.
彼は、車の修理に使う 工具]をたくさん持っています。 ⚫︎Bản dịch: Anh ấy có rất nhiều công [cụ] để sửa chữa ô tô. ⚫︎Giải thích: Câu này sử dụng 工具 để nói về các công [cụ] mà một người sở hữu để phục vụ cho công việc sửa chữa xe.
この 工具]は、組み立てが簡単です。 ⚫︎Bản dịch: Các công [cụ] này rất dễ lắp ráp. ⚫︎Giải thích: Câu này sử dụng 工具 để mô tả sự dễ dàng trong việc sử dụng công [cụ].
Từ 工具 có nguồn gốc từ tiếng Hán, trong đó chữ 工 (kou) có nghĩa là "công việc" hoặc "sự làm việc", và chữ 具 (gu) có nghĩa là "dụng cụ" hoặc "vật dụng". Vì vậy, từ này kết hợp ý nghĩa về các dụng cụ dùng để thực hiện công việc.