減量(げんりょう、genryou)
- giảm cân
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GENRYOU
減量
げんりょう
減量 (げんりょう, phiên âm: genryou) có nghĩa là "giảm cân" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | giảm cân |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
減量げんりょう có nghĩa là "giảm cân" hoặc "giảm trọng lượng". Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe, thể thao, hoặc chế độ ăn uống. ⚫︎ Nó có thể chỉ việc giảm cân của một người. ⚫︎ Nó cũng có thể đề cập đến việc giảm trọng lượng của một vật gì đó, chẳng hạn như hàng hóa hoặc thiết bị.
⚫︎ ダイエットをして、減量に成功しました。 Dịch: Tôi đã ăn kiêng và thành công trong việc giảm cân. ⚫︎ 減量のために、ジムに通っています。 Dịch: Tôi đi tập gym để giảm cân. ⚫︎ 荷物の減量のため、不要なものを処分しました。 Dịch: Tôi đã vứt bỏ những thứ không cần thiết để giảm trọng lượng hành lý.
Bạn có thể sử dụng 減量げんりょう trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe, cân nặng, hoặc khi thảo luận về kế hoạch ăn kiêng hoặc tập luyện. Bạn có thể sử dụng nó trong bối cảnh chính thức hoặc không chính thức.
Từ 減量げんりょう được viết bằng chữ Hán (kanji): 減量. ⚫︎ Cách đọc (furigana): げんりょう (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính. Okurigana (phần hiragana đi kèm) luôn là りょう.
⚫︎ ダイエット (daietto): ăn kiêng, giảm cân (từ mượn tiếng Anh "diet") ⚫︎ 体重を減らす (taijuu o herasu): giảm cân (trọng lượng cơ thể) ⚫︎ 体重を落とす (taijuu o otosu): giảm cân (rơi rớt trọng lượng) ⚫︎ スリムになる (surimu ni naru): trở nên thon gọn, mảnh mai
⚫︎ 増量 (ぞうりょう) - tăng cân ⚫︎ 体重が増える (taijuu ga fueru) - tăng cân ⚫︎ 太る (futoru) - béo lên
医師の指導のもとで、安全に減量することを目指しています。 ・Bản dịch: Dưới sự hướng dẫn của bác sĩ, tôi đang hướng đến việc giảm cân một cách an toàn. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giảm cân dưới sự giám sát của chuyên gia.
試合に向けて、厳しい食事制限で減量に励んでいます。 ・Bản dịch: Để chuẩn bị cho trận đấu, tôi đang nỗ lực giảm cân bằng cách hạn chế chế độ ăn uống nghiêm ngặt. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc giảm cân trong bối cảnh thể thao.