Nihongo

正常な(せいじょうな、seijouna)
- bình thường

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SEIJOU

正常

せいじょう

NA

な

な

正常な (せいじょうな, phiên âm: seijouna) có nghĩa là "bình thường" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:bình thường
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
せいじょうな正常な
Thể lịch sự
(丁寧形)
正常です。
Thể liên dụng
(連用形)
正常に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
正常じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
正常だった
Thể kết thúc
(終止形)
正常だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
正常ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
正常さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

Trong tiếng Việt, 正常な có nghĩa là "bình thường", "bình thường (về trạng thái)", "chuẩn", "ổn định", hoặc "khỏe mạnh" (đối với con người). Nó diễn tả một trạng thái, tình huống, hoặc điều gì đó ở trong trạng thái tiêu chuẩn, không có gì bất thường hay khác thường. 正常な thường được dùng để mô tả một trạng thái, quá trình, hoặc sự việc tuân theo các quy tắc, tiêu chuẩn đã được xác định.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 正常な心拍数 (せいじょうなしんぱくすう) Dịch: Nhịp tim bình thường ⚫︎ 正常な動作 (せいじょうなどうさ) Dịch: Hoạt động bình thường ⚫︎ 正常な機能 (せいじょうなきのう) Dịch: Chức năng bình thường

Cách sử dụng

正常な là một tính từ đuôi "na". Do đó, khi sử dụng trong câu, bạn cần thêm "な" sau khi nó đứng trước một danh từ. Bạn có thể sử dụng 正常な để miêu tả một tình trạng, trạng thái, hoặc một quá trình nào đó là bình thường, không có vấn đề gì. Ví dụ: 正常な状況 (tình trạng bình thường), 正常な会話 (cuộc trò chuyện bình thường).

Cách viết

正常な được viết bằng: * Kanji: 正常 (せいじょう) * Hiragana: せいじょう * Kết hợp: 正常なな Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana ("な") luôn đi kèm khi nó là tính từ và đứng trước danh từ.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ bình thường (bằng tiếng Việt) ⚫︎ ổn định (安定 (あんてい)) ⚫︎ thông thường (普通 (ふつう)) ⚫︎ chuẩn (標準 (ひょうじゅん)) ⚫︎ thông suốt (円滑 (えんかつ))

Từ trái nghĩa

⚫︎ bất thường (異常 (いじょう)) ⚫︎ khác thường (変 (へん)な) ⚫︎ không ổn định (不安定 (ふあんてい)) ⚫︎ bệnh hoạn (病気 (びょうき)の)

Ví dụ câu 1

彼の体温は正常な範囲内です。》 ・Bản dịch: Nhiệt độ cơ thể của anh ấy nằm trong giới hạn bình thường. ・Giải thích: Câu này sử dụng 正常な để chỉ ra rằng nhiệt độ cơ thể của ai đó là bình thường và không có gì bất thường.

Ví dụ câu 2

この機械は正常に動作しています。》 ・Bản dịch: Máy móc này đang hoạt động bình thường. ・Giải thích: Trong câu này, 正常 đã được biến đổi thành trạng từ 正常に để mô tả cách thức mà máy móc hoạt động.

Nguồn gốc

正常 được tạo thành từ hai chữ Hán: * 正 (せい): có nghĩa là "chính xác", "đúng", hoặc "chuẩn". * 常 (じょう): có nghĩa là "thường xuyên", "luôn luôn", hoặc "bình thường". Khi kết hợp, hai chữ này tạo thành 正常, có nghĩa là "ở trạng thái chuẩn", "bình thường", hay "không có gì bất thường".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud