Nihongo

不良品(ふりょうひん、furyouhin)
- sản phẩm lỗi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FURYOUHIN

不良品

ふりょうひん

不良品 (ふりょうひん, phiên âm: furyouhin) có nghĩa là "sản phẩm lỗi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:sản phẩm lỗi
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

不良品 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "sản phẩm lỗi", "hàng kém chất lượng", hoặc "hàng bị lỗi". Nó dùng để chỉ những sản phẩm không đáp ứng được các tiêu chuẩn chất lượng, có khuyết tật, bị hỏng hóc, hoặc không hoạt động như mong đợi. Các 不良品 có thể có nhiều loại lỗi khác nhau, từ lỗi sản xuất đến hư hỏng do vận chuyển hoặc bảo quản.

Ví dụ cụ thể

⚫︎この商品は不良品でした。 ・Dịch: Sản phẩm này là hàng lỗi. ⚫︎不良品が見つかったので、返品しました。 ・Dịch: Tôi đã trả lại vì tìm thấy hàng lỗi. ⚫︎工場では不良品を厳しくチェックしています。 ・Dịch: Nhà máy kiểm tra nghiêm ngặt các sản phẩm lỗi.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 不良品 trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến mua bán, sản xuất, hoặc kiểm tra chất lượng sản phẩm. Ví dụ, khi bạn nhận được một sản phẩm bị hỏng, bạn có thể nói rằng đó là 不良品 để thông báo cho người bán hoặc nhà cung cấp. Bạn cũng có thể dùng nó khi thảo luận về quy trình kiểm soát chất lượng trong sản xuất.

Cách viết

Từ 不良品 được viết bằng kanji là 不良品. Cách đọc là ふりょうひん (furyouhin). Cách viết khác: không có cách viết khác. Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 欠陥品 (kekkampin) - Sản phẩm bị lỗi, sản phẩm khiếm khuyết. ⚫︎ 粗悪品 (soakuhin) - Hàng kém chất lượng. ⚫︎ 欠陥のある製品 (kekkan no aru seihin) - Sản phẩm có khuyết điểm.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 良品 (ryouhin) - Hàng tốt, sản phẩm tốt, sản phẩm đạt chất lượng. ⚫︎ 優良品 (yuuryouhin) - Hàng chất lượng cao, sản phẩm tốt.

Ví dụ câu 1

新しいパソコンを買ったが、電源が入らない。これは不良品ですね。 ・Bản dịch: Tôi đã mua một chiếc máy tính mới nhưng nó không khởi động được. Đây là hàng lỗi rồi. ・Giải thích: Câu này mô tả tình huống một sản phẩm (máy tính) không hoạt động như mong đợi, do đó được coi là 不良品.

Ví dụ câu 2

工場で大量の不良品が発生し、生産ラインが止まってしまった。 ・Bản dịch: Một lượng lớn hàng lỗi đã phát sinh trong nhà máy, và dây chuyền sản xuất đã bị dừng lại. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc xảy ra 不良品 trong quá trình sản xuất, gây ảnh hưởng đến hoạt động của nhà máy.

Nguồn gốc

Từ 不良品 được tạo thành từ hai thành phần kanji: 不 (fu), có nghĩa là "không" hoặc "không tốt", và 良 (ryou), có nghĩa là "tốt" hoặc "chất lượng". Vì vậy, 不良品 có nghĩa là "sản phẩm không tốt" hoặc "sản phẩm không đạt chất lượng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud