Nihongo

工程こうていkoutei
- quy trình/công đoạn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOUTEI

工程 (こうてい, phiên âm: koutei) có nghĩa là "quy trình/công đoạn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:quy trình/công đoạn
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud