工程(こうてい、koutei)
- quy trình/công đoạn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOUTEI
工程
こうてい
工程 (こうてい, phiên âm: koutei) có nghĩa là "quy trình/công đoạn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | quy trình/công đoạn |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
工程
⚫︎製造工程 ・Dịch: Quy trình sản xuất. ⚫︎工事工程 ・Dịch: Quy trình thi công. ⚫︎プロセスの各工程 ・Dịch: Từng công đoạn của quá trình.
Bạn có thể sử dụng 工程
工程
⚫︎プロセス (process): Quy trình (phiên âm từ tiếng Anh). ⚫︎手順 (てじゅん): Thứ tự, trình tự các bước. ⚫︎ステップ (step): Bước (phiên âm từ tiếng Anh).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 工程 là một khái niệm trừu tượng. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ liên quan đến kết quả cuối cùng hoặc sự kết thúc của quá trình, như: ⚫︎完成 (かんせい): Hoàn thành. ⚫︎終了 (しゅうりょう): Kết thúc.
この製品の工程は複雑で、注意が必要です。 ・Bản dịch: Quy trình của sản phẩm này phức tạp và cần cẩn thận. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự phức tạp của các bước sản xuất.
新しい工場の建設工程が始まりました。 ・Bản dịch: Quy trình xây dựng nhà máy mới đã bắt đầu. ・Giải thích: Câu này đề cập đến các giai đoạn của việc xây dựng nhà máy.
工程