難しい(むずかしい、muzukashii)
- khó
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MUZUKA
難
むずか
SHI
し
し
I
い
い
難しい (むずかしい, phiên âm: muzukashii) có nghĩa là "khó" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | khó |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | むずかしい難しい |
Thể lịch sự (丁寧形) | 難しいです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 難しく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 難しくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 難しかった |
Thể kết thúc (終止形) | 難しい。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 難しければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 難しさ |
Giải thích AI
難しい có nghĩa là "khó", "khó khăn", hoặc "phức tạp". Nó mô tả sự vật, sự việc hoặc khái niệm mà cần nỗ lực, kỹ năng, hoặc hiểu biết để hoàn thành hoặc hiểu rõ. Nó có thể ám chỉ cả về độ khó về mặt tinh thần lẫn thể chất.
⚫︎この問題は難しいです。 Dịch: Vấn đề này khó. ⚫︎日本語の文法は難しいですね。 Dịch: Ngữ pháp tiếng Nhật thật khó, nhỉ. ⚫︎彼の話は難しくて、よくわかりませんでした。 Dịch: Câu chuyện của anh ấy khó hiểu nên tôi không hiểu rõ.
Bạn sử dụng 難しい để mô tả mức độ khó khăn của một việc gì đó. Nó có thể được sử dụng để nói về: ⚫︎Bài tập hoặc vấn đề: 数学は難しい。 (Toán khó.) ⚫︎Ngôn ngữ: 日本語は難しいけれど、面白い。 (Tiếng Nhật khó nhưng thú vị.) ⚫︎Một tình huống: この状況は難しい。 (Tình huống này khó khăn.) ⚫︎Hoặc bất cứ điều gì mà đòi hỏi nỗ lực để hiểu hoặc hoàn thành.
難しい được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 難しい ⚫︎ Hiragana: むずかしい Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là しい. Không có biến thể khác.
⚫︎ 困難 (konnan): Khó khăn, gian nan. ⚫︎ 複雑 (fukuzatsu): Phức tạp. ⚫︎ 大変 (taihen): Khó khăn, vất vả (thường dùng để diễn tả tình huống khó khăn về thể chất hoặc tinh thần). ⚫︎ 易しい (yasashii): Dễ dàng (trái nghĩa). 難しい (muzukashii) có mức độ khó cao hơn so với 大変 (taihen).
⚫︎ 易しい (yasashii): Dễ, đơn giản. ⚫︎ 簡単 (kantan): Đơn giản, dễ dàng.
この本は子供には難しいでしょう。 ⚫︎ Bản dịch: Cuốn sách này chắc là khó đối với trẻ em. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng 難しい để chỉ ra rằng cuốn sách có thể không phù hợp với trẻ em vì nội dung của nó quá khó hiểu.
難しい質問ですね! ⚫︎ Bản dịch: Câu hỏi khó đấy! ⚫︎ Giải thích: Câu này dùng 難しい để phản hồi về một câu hỏi khó, yêu cầu suy nghĩ kỹ.
Từ nguyên của 難しい đến từ động từ gốc 難い (むつかい), mang ý nghĩa "khó khăn", "khó". Sau đó, nó trải qua sự phát triển về ngữ nghĩa và trở thành tính từ 難しい như hiện nay.