Nihongo

風習(ふうしゅう、fuushuう)
- phong tục

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FUUSHUU

風習

ふうしゅう

風習 (ふうしゅう, phiên âm: fuushuう) có nghĩa là "phong tục" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:phong tục
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

風習 (ふうしゅう) có nghĩa là phong tục, tập quán, thói quen của một cộng đồng, một quốc gia hoặc một nhóm người cụ thể. Nó bao gồm những hành vi, nghi lễ, và truyền thống được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác. 風習 thường phản ánh giá trị, niềm tin và lịch sử của một xã hội.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 日本にはお正月に特別な風習があります。 Dịch: Ở Nhật Bản có những phong tục đặc biệt vào dịp năm mới. ⚫︎ 結婚式の風習は国によって大きく異なります。 Dịch: Phong tục trong đám cưới khác biệt rất nhiều giữa các quốc gia. ⚫︎ この村には古い風習が残っています。 Dịch: Ngôi làng này vẫn còn lưu giữ những phong tục cổ xưa.

Cách sử dụng

風習 được sử dụng khi bạn muốn nói về các truyền thống, thói quen, hoặc các hoạt động đặc trưng của một nền văn hóa hoặc một nhóm người. Bạn có thể dùng nó để thảo luận về các nghi lễ, lễ hội, cách cư xử, hoặc các hoạt động hàng ngày. Bạn có thể dùng 風習 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các cuộc trò chuyện thông thường đến các bài viết học thuật.

Cách viết

風習 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 風習 ⚫︎ Cách đọc (furigana): ふうしゅう Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 習慣 (しゅうかん): Thói quen, tập quán (nghĩa rộng hơn, có thể là thói quen cá nhân). ⚫︎ 慣習 (かんしゅう): Tập quán, thói quen (mang tính chất xã hội, truyền thống). ⚫︎ 伝統 (でんとう): Truyền thống (thường nhấn mạnh sự lâu đời và tính liên tục).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét những từ chỉ sự thay đổi, hiện đại hóa: ⚫︎ 近代化 (きんだいか): Hiện đại hóa. ⚫︎ 変化 (へんか): Thay đổi.

Ví dụ câu 1

この地方の祭りの風習は独特で面白いです。 ・Bản dịch: Phong tục trong lễ hội của vùng này rất độc đáo và thú vị. ・Giải thích: Câu này mô tả sự đặc biệt của phong tục trong lễ hội địa phương.

Ví dụ câu 2

彼はその国の風習に慣れるのに時間がかかった。 ・Bản dịch: Anh ấy mất thời gian để làm quen với phong tục của đất nước đó. ・Giải thích: Câu này nói về việc thích nghi với phong tục ở một quốc gia khác.

Nguồn gốc

風習 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 風 (ふう): Gió, phong cách, cách thức. Trong trường hợp này, nó mang nghĩa là "phong cách" hoặc "cách thức". ⚫︎ 習 (しゅう): Học, quen, tập. Ghép lại, 風習 diễn tả "cách thức được học hỏi và thực hành", từ đó mang nghĩa là phong tục, tập quán.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud