Nihongo

初級(しょきゅう、shokyuu)
- sơ cấp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHOKYUU

初級

しょきゅう

初級 (しょきゅう, phiên âm: shokyuu) có nghĩa là "sơ cấp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:sơ cấp
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

初級 có nghĩa là "sơ cấp" hoặc "cấp độ ban đầu". Nó chỉ mức độ, trình độ, hoặc giai đoạn bắt đầu của một lĩnh vực, kỹ năng, hoặc khóa học nào đó. Nó biểu thị mức độ kiến thức và kỹ năng cơ bản nhất, trước khi người học tiến tới các cấp độ cao hơn. 初級 bao gồm các kiến thức và kỹ năng nền tảng, cơ bản, chưa chuyên sâu.

Ví dụ cụ thể

⚫︎日本語の初級コース Dịch: Khóa học tiếng Nhật sơ cấp ⚫︎初級レベルのテキスト Dịch: Sách giáo trình trình độ sơ cấp ⚫︎初級者向けの参考書 Dịch: Sách tham khảo dành cho người mới bắt đầu

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 初級 để mô tả các khóa học, sách giáo trình, tài liệu, hoặc trình độ của một người. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, hoặc khi bạn muốn chỉ ra mức độ khó dễ của một cái gì đó. Ví dụ, bạn có thể nói "Tôi đang học tiếng Nhật 初級" (Tôi đang học tiếng Nhật sơ cấp). Hoặc, bạn có thể nói "Quyển sách này dành cho người 初級" (Quyển sách này dành cho người mới bắt đầu).

Cách viết

初級 được viết bằng chữ Hán (kanji): 初級. Cách đọc (furigana): しょきゅう Không có cách viết khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 初歩 (しょほ): Sơ bộ, ban đầu ⚫︎ 入門 (にゅうもん): Nhập môn ⚫︎ 基本 (きほん): Cơ bản

Từ trái nghĩa

⚫︎ 上級 (じょうきゅう): Thượng cấp, cao cấp ⚫︎ 応用 (おうよう): Ứng dụng, nâng cao ⚫︎ 専門 (せんもん): Chuyên môn

Ví dụ câu 1

この本は日本語の初級学習者向けです。 ・Bản dịch: Cuốn sách này dành cho người học tiếng Nhật sơ cấp. ・Giải thích: Câu này sử dụng 初級 để chỉ đối tượng mà cuốn sách hướng đến, đó là những người ở trình độ sơ cấp.

Ví dụ câu 2

初級クラスは文法と語彙の基礎を学びます。 ・Bản dịch: Lớp học sơ cấp sẽ học những kiến thức cơ bản về ngữ pháp và từ vựng. ・Giải thích: Câu này mô tả nội dung của một lớp học 初級.

Nguồn gốc

初級 là một từ Hán-Nhật (từ mượn từ tiếng Trung). Chữ "初" (しょ) có nghĩa là "đầu tiên" hoặc "bắt đầu", và chữ "級" (きゅう) có nghĩa là "cấp" hoặc "bậc". Ghép lại, nó chỉ mức độ bắt đầu hoặc cấp độ đầu tiên của một vấn đề.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud