業績(ぎょうせき、giょuseki)
- thành tích/kết quả
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GIょUSEKI
業績
ぎょうせき
業績 (ぎょうせき, phiên âm: giょuseki) có nghĩa là "thành tích/kết quả" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | thành tích/kết quả |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
業績 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "thành tích", "kết quả đạt được", hoặc "thành quả". Nó thường được sử dụng để chỉ kết quả làm việc, kinh doanh, học tập, hoặc bất kỳ hoạt động nào khác, đặc biệt là những kết quả tích cực, đáng ghi nhận. Nó bao gồm một phạm vi rất rộng, từ thành tích cá nhân đến thành tích của một công ty, tổ chức.
⚫︎ 会社の業績が向上した。 ・Dịch: Thành tích của công ty đã được cải thiện. ⚫︎ 彼女の業績は素晴らしいと評価された。 ・Dịch: Thành tích của cô ấy được đánh giá là tuyệt vời. ⚫︎ 業績発表会に参加しました。 ・Dịch: Tôi đã tham gia buổi công bố thành tích.
Bạn có thể sử dụng 業績 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau khi bạn muốn nói về kết quả đạt được. Nó thường được sử dụng trong các báo cáo, bài phát biểu, hoặc trong các cuộc trò chuyện trang trọng về công việc, kinh doanh, giáo dục, thể thao,...
Từ 業績 được viết bằng chữ Hán (kanji): 業績 • Cách đọc (hiragana): ぎょうせき • Không có cách viết nào khác hoặc biến thể về okurigana.
⚫︎ 成果 (せいか - thành quả, kết quả) ⚫︎ 実績 (じっせき - thành tích thực tế) ⚫︎ 功績 (こうせき - công trạng, thành tích xuất sắc) ⚫︎ 成績 (せいせき - thành tích, điểm số - thường dùng trong học tập)
⚫︎ 失敗 (しっぱい - thất bại) ⚫︎ 不振 (ふしん - không tốt, trì trệ) ⚫︎ 損失 (そんしつ - tổn thất)
今期の業績は、去年に比べて大幅にアップしました。 ・Bản dịch: Thành tích của kỳ này đã tăng đáng kể so với năm ngoái. ・Giải thích: Câu này sử dụng 業績 để chỉ sự tăng trưởng về kết quả kinh doanh trong kỳ hiện tại.
研究チームは、画期的な業績を上げました。 ・Bản dịch: Nhóm nghiên cứu đã đạt được những thành tích mang tính đột phá. ・Giải thích: Câu này sử dụng 業績 để diễn tả thành tích đột phá của nhóm nghiên cứu.
業績 là một từ ghép Hán-Việt, kết hợp giữa chữ 業 (nghiệp - công việc, sự nghiệp) và chữ 績 (tích - thành tích, kết quả). Do đó, nghĩa của từ phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hai chữ Hán thành phần.