Nihongo

ミス(ミス、misu)
- lỗi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MI

ミ

ミ

SU

ス

ス

ミス (ミス, phiên âm: misu) có nghĩa là "lỗi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:lỗi
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ミス là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nguồn gốc từ tiếng Anh "miss" (nghĩa là "bỏ lỡ", "sai sót"). Từ này được dùng để chỉ hành động mắc lỗi, sai sót, bỏ lỡ cơ hội, hoặc không thành công trong một việc gì đó. Nó có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ công việc, học tập, thể thao đến các hoạt động thường ngày.

Ví dụ cụ thể

⚫︎テストでミスをしてしまいました。 Dịch: Tôi đã mắc lỗi trong bài kiểm tra. ⚫︎プレゼンでミスをして、緊張しました。 Dịch: Tôi đã mắc lỗi trong bài thuyết trình và cảm thấy căng thẳng. ⚫︎サッカーの試合で、ペナルティキックをミスしました。 Dịch: Tôi đã bỏ lỡ cú sút phạt đền trong trận bóng đá.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể dùng ミス để nói về việc mắc lỗi trong các tình huống khác nhau. ⚫︎ Thường được sử dụng trong văn nói và văn viết thân mật. ⚫︎ Có thể được sử dụng như một danh từ hoặc được kết hợp với động từ để tạo thành một cụm động từ (ví dụ: ミスをする – mắc lỗi, ミスを犯す – phạm lỗi). ⚫︎ Thường dùng để diễn tả một lỗi nhỏ hoặc sai sót. Nếu muốn diễn tả lỗi nghiêm trọng hơn, có thể dùng các từ khác.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng katakana: ミス. ⚫︎ Không có cách viết bằng kanji. ⚫︎ Không có sự thay đổi về okurigana. ⚫︎ Có thể kết hợp với các trợ từ để tạo thành cụm từ: ミスを犯す (phạm lỗi), ミスをする (mắc lỗi).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 間違い (machigai) – sai sót, lỗi lầm. ⚫︎ 失敗 (shippai) – thất bại, lỗi. ⚫︎ 過ち (ayamachi) – lỗi lầm, sai lầm (dùng trong văn phong trang trọng hơn). ⚫︎ ミス (mis[ミス]) – bản thân từ ミス có thể dùng như một từ đồng nghĩa.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 成功 (seikou) – thành công. ⚫︎ 正解 (seikai) – đáp án đúng, câu trả lời đúng. ⚫︎ 成功する (seikou suru) – thành công.

Ví dụ câu 1

今日の会議で、いくつかミスがありました。 ・Bản dịch: Trong cuộc họp hôm nay, đã có một vài sai sót. ・Giải thích: Câu này dùng để nói về những lỗi nhỏ đã xảy ra trong buổi họp.

Ví dụ câu 2

レポートにミスがないか確認してください。 ・Bản dịch: Hãy kiểm tra xem báo cáo có sai sót gì không nhé. ・Giải thích: Câu này khuyến khích việc kiểm tra để đảm bảo không có lỗi trong bản báo cáo.

Nguồn gốc

Từ "miss" trong tiếng Anh (nghĩa là bỏ lỡ, sai sót) được mượn vào tiếng Nhật và chuyển thành ミス (mis[ミス]).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud