Nihongo

習得します(しゅうとくします、shuutokushimasu)
- thành thạo

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHUUTOKU

習得

しゅうとく

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

習得します (しゅうとくします, phiên âm: shuutokushimasu) có nghĩa là "thành thạo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:thành thạo
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:shuutokushimasu

Hiragana:しゅうとくします

Thể lịch sự
(ます形)
しゅうとくします習得します。acquire.
Thể từ điển
(辞書形)
習得するacquire
Thể liên dụng
(て形)
習得して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
習得しないnot acquire

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
習得したacquired
Thể kết thúc
(終止形)
習得する。acquire.
Thể điều kiện
(仮定形)
習得すればif acquire
Thể ý chí
(意志形)
習得しよう !let's acquire
Thể mệnh lệnh
(命令形)
習得しろ !acquire !
Giải thích AI
Ý nghĩa

習得します có nghĩa là "học được," "lĩnh hội," hoặc "nắm vững" một kỹ năng, kiến thức, hoặc một thứ gì đó thông qua quá trình học tập và rèn luyện. Nó biểu thị sự đạt được một trình độ nhất định về một lĩnh vực cụ thể, vượt xa việc chỉ đơn thuần biết thông tin. Nó nhấn mạnh vào sự thành thạo, khả năng vận dụng được kiến thức vào thực tế.

Ví dụ cụ thể

⚫︎日本語を習得します。 Dịch: Tôi học tiếng Nhật. ⚫︎プログラミングの技術を習得します。 Dịch: Tôi nắm vững kỹ năng lập trình. ⚫︎新しい言語を習得します。 Dịch: Tôi học được một ngôn ngữ mới.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 習得します khi bạn muốn diễn đạt việc bạn đã đạt được kiến thức, kỹ năng thông qua quá trình học tập, rèn luyện. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, chẳng hạn như trong các bài phát biểu, báo cáo, hoặc trong môi trường làm việc. ⚫︎ Khi nói về việc học một kỹ năng mới, một kiến thức mới, việc bạn có thể sử dụng nó trong thực tế.

Cách viết

⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Hán 習得 và thêm trợ động từ ます (masu) để tạo thành dạng lịch sự 習得します. ⚫︎ Cách viết (hiragana): しゅうとくします. ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào khác thường được sử dụng.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ マスターします (masutaa shimasu) - nắm vững, làm chủ ⚫︎ 身につけます (mi ni tsukemasu) - học được, có được (kỹ năng) ⚫︎ 覚えます (oboemasu) - nhớ, học thuộc (nhưng không nhấn mạnh vào sự thành thạo) ⚫︎ 修得します (shuutoku shimasu) - cũng mang nghĩa là "lĩnh hội," tương tự 習得します.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 忘れます (wasuremasu) - quên ⚫︎ 失います (ushinaimasu) - đánh mất, không còn

Ví dụ câu 1

彼は大学で専門知識を習得しました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã học được kiến thức chuyên môn ở trường đại học. ・Giải thích: Câu này cho thấy anh ấy đã đạt được kiến thức chuyên môn sau khi học ở trường đại học.

Ví dụ câu 2

新しいソフトウェアの使い方を習得する必要があります。 ・Bản dịch: Bạn cần phải học cách sử dụng phần mềm mới. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự cần thiết phải học và làm quen với phần mềm mới.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán, trong đó: ⚫︎ 習 (shuu) có nghĩa là "học", "luyện tập". ⚫︎ 得 (toku) có nghĩa là "đạt được", "thu được". Do đó, 習得 mang ý nghĩa "học để đạt được" hoặc "lĩnh hội" một kỹ năng hoặc kiến thức nào đó.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud