Nihongo

丸暗記(まるあんき、maruanki)
- học vẹt

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MARUANKI

丸暗記

まるあんき

丸暗記 (まるあんき, phiên âm: maruanki) có nghĩa là "học vẹt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:học vẹt
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

丸暗記 có nghĩa là học thuộc lòng một cách máy móc, học vẹt, ghi nhớ thông tin mà không cần hiểu rõ ý nghĩa hay bản chất của nó. 丸暗記 thường liên quan đến việc ghi nhớ một lượng lớn thông tin, chẳng hạn như từ vựng, công thức, hoặc các sự kiện lịch sử, mà không thực sự hiểu được cách chúng liên kết với nhau hoặc cách sử dụng chúng trong ngữ cảnh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ テストのために、教科書を丸暗記した。 ・Dịch: Tôi đã học thuộc lòng sách giáo khoa để chuẩn bị cho bài kiểm tra. ⚫︎ 彼女はプレゼンテーションのために、スピーチを丸暗記した。 ・Dịch: Cô ấy đã học thuộc lòng bài phát biểu để thuyết trình.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 丸暗記 trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn diễn tả việc học thuộc lòng một cách máy móc. ⚫︎ Khi bạn muốn phê phán cách học tập không hiệu quả, chỉ tập trung vào việc ghi nhớ mà không hiểu bản chất. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện về việc học tập, thi cử, hoặc trình bày.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 丸暗記. ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng cho từ này. ⚫︎ Okurigana (hiragana theo sau kanji) luôn là 暗記.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 暗記 (あんき) - Ghi nhớ, học thuộc lòng. ⚫︎ 記憶する (きおくする) - Ghi nhớ, nhớ lại.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 理解する (りかいする) - Hiểu, lĩnh hội. ⚫︎ 学ぶ (まなぶ) - Học, tìm hiểu.

Ví dụ câu 1

先生は丸暗記するだけではなく、内容を理解するように生徒に促した。 ・Bản dịch: Giáo viên khuyến khích học sinh không chỉ học thuộc lòng mà còn cố gắng hiểu nội dung. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự khác biệt giữa việc học thuộc lòng và hiểu rõ vấn đề.

Ví dụ câu 2

彼は試験で良い点を取りたいので、毎日単語を丸暗記している。 ・Bản dịch: Anh ấy đang học thuộc lòng từ vựng mỗi ngày vì anh ấy muốn đạt điểm cao trong kỳ thi. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động học thuộc lòng từ vựng để chuẩn bị cho kỳ thi.

Nguồn gốc

丸 (maru) có nghĩa là "tròn" hoặc "toàn bộ". 暗記 (anki) có nghĩa là "ghi nhớ". Ghép lại, 丸暗記 ám chỉ việc ghi nhớ một cách đầy đủ và chi tiết, giống như việc bao phủ toàn bộ một thứ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud