聞き取り(ききとり、kiきtori)
- nghe hiểu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KI
聞
き
KI
き
き
TO
取
と
RI
り
り
聞き取り (ききとり, phiên âm: kiきtori) có nghĩa là "nghe hiểu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | nghe hiểu |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |