Nihongo

苦いにがいnigai
- đắng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NIGA

I

苦い (にがい, phiên âm: nigai) có nghĩa là "đắng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:đắng
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Tính từ I (イ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
にがい苦い
Thể lịch sự
(丁寧形)
苦いです
Thể liên dụng
(連用形)
苦く + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
苦くない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
苦かった
Thể kết thúc
(終止形)
苦い
Thể điều kiện
(仮定形)
苦ければ
Thể Danh từ
(名詞形)
苦さ
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud