苦い(にがい、nigai)
- đắng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NIGA
苦
にが
I
い
い
苦い (にがい, phiên âm: nigai) có nghĩa là "đắng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | đắng |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | にがい苦い |
Thể lịch sự (丁寧形) | 苦いです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 苦く + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 苦くない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 苦かった |
Thể kết thúc (終止形) | 苦い。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 苦ければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 苦さ |
Giải thích AI
苦い có nghĩa là "đắng". Nó thường được dùng để miêu tả vị giác của thức ăn hoặc đồ uống có vị đắng. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những trải nghiệm khó khăn, cay đắng, hoặc đau khổ trong cuộc sống.
⚫︎このコーヒーは苦いですね。 Translation: Cà phê này đắng nhỉ. ⚫︎薬は苦いけど、体に良い。 Translation: Thuốc thì đắng nhưng tốt cho sức khỏe. ⚫︎彼女は苦い経験をした。 Translation: Cô ấy đã có một trải nghiệm cay đắng.
Bạn có thể sử dụng 苦い để: ⚫︎Miêu tả hương vị của đồ ăn hoặc đồ uống: Ví dụ, khi bạn nếm một thứ gì đó và nó có vị đắng. ⚫︎Diễn tả cảm xúc, kinh nghiệm: Khi bạn muốn diễn tả một sự kiện hoặc cảm xúc tiêu cực, khó khăn. Trong các cuộc hội thoại, bạn có thể dùng 苦い để đưa ra nhận xét, thể hiện cảm xúc hoặc mô tả tình huống.
⚫︎Chữ Hán: 苦い ⚫︎Hiragana: にがい ⚫︎Katakana: Không có cách viết bằng Katakana. Cách viết thường là 苦い (Kanji) hoặc にがい (Hiragana). Không có biến thể okurigana nào.
⚫︎渋い (shibui): Chát (thường dùng cho vị chát của trà xanh, quả chưa chín). ⚫︎えぐい (egui): Gắt, khó chịu (dùng cho vị không dễ chịu). ⚫︎つらい (tsurai): Khó khăn, đau khổ (dùng theo nghĩa bóng)
⚫︎甘い (amai): Ngọt. ⚫︎美味しい (oishii): Ngon (tập trung vào sự ngon miệng).
このチョコレートは少し苦いけど、美味しい。 ・Bản dịch: Sô cô la này hơi đắng, nhưng ngon. ・Giải thích: Câu này sử dụng 苦い để mô tả hương vị của sô cô la, kết hợp với nhận xét về sự ngon miệng.
苦い思いを乗り越えて、彼女は強くなった。 ・Bản dịch: Vượt qua những cay đắng, cô ấy đã trở nên mạnh mẽ hơn. ・Giải thích: Trong câu này, 苦い思い (những cảm xúc cay đắng) được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ những trải nghiệm khó khăn.
Từ "苦" (ku) có nghĩa là "đắng", và "い" (i) là một trợ động từ thể hiện tính chất hoặc trạng thái.