Nihongo

多言語(たげんご、tagengo)
- đa ngôn ngữ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TAGENGO

多言語

たげんご

多言語 (たげんご, phiên âm: tagengo) có nghĩa là "đa ngôn ngữ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:đa ngôn ngữ
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

多言語たげんご có nghĩa là "đa ngôn ngữ" hoặc "nhiều ngôn ngữ". Nó dùng để chỉ việc sử dụng, khả năng sử dụng, hoặc liên quan đến nhiều ngôn ngữ khác nhau.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 多言語話者 ・Bản dịch: Người nói đa ngôn ngữ ⚫︎ 多言語対応のサービス ・Bản dịch: Dịch vụ hỗ trợ đa ngôn ngữ ⚫︎ 多言語教育 ・Bản dịch: Giáo dục đa ngôn ngữ

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 多言語たげんご khi bạn muốn nói về: ⚫︎ Khả năng sử dụng nhiều ngôn ngữ của một người hoặc một nhóm người. ⚫︎ Các dịch vụ, sản phẩm, hoặc môi trường hỗ trợ nhiều ngôn ngữ. ⚫︎ Các hoạt động liên quan đến nhiều ngôn ngữ, ví dụ như giáo dục, dịch thuật, hoặc truyền thông.

Cách viết

多言語たげんご thường được viết bằng chữ Hán (kanji): 多言語たげんご. Cách viết này là phổ biến nhất. ⚫︎ Chữ Hán 多 có nghĩa là "nhiều", "đa". ⚫︎ Chữ Hán 言語 có nghĩa là "ngôn ngữ". Cách đọc là たげんご (hiragana).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ マルチリンガル (multilingual): Từ mượn từ tiếng Anh, có nghĩa tương tự "đa ngôn ngữ". ⚫︎ 複数の言語 (fukusū no gengo): Nhiều ngôn ngữ

Từ trái nghĩa

⚫︎ 単一言語 (tan'itsu gengo): Đơn ngữ, một ngôn ngữ. ⚫︎ 一言語 (ichigenngo): Một ngôn ngữ.

Ví dụ câu 1

彼は多言語を話せます。 ・Bản dịch: Anh ấy có thể nói nhiều thứ tiếng. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó có khả năng sử dụng nhiều ngôn ngữ.

Ví dụ câu 2

このウェブサイトは多言語に対応しています。 ・Bản dịch: Trang web này hỗ trợ đa ngôn ngữ. ・Giải thích: Trang web có thể hiển thị nội dung bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau.

Nguồn gốc

多言語たげんご là một từ được tạo thành từ chữ Hán, phản ánh sự ảnh hưởng của văn hóa Trung Quốc đến tiếng Nhật. Chữ Hán được sử dụng để thể hiện các khái niệm trừu tượng như "đa ngôn ngữ".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud