語順(ごじゅん、gojun)
- thứ tự từ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GOJUN
語順
ごじゅん
語順 (ごじゅん, phiên âm: gojun) có nghĩa là "thứ tự từ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | thứ tự từ |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
語順語順 có nghĩa là "trật tự từ" hay "cấu trúc câu" trong tiếng Nhật. Nó đề cập đến vị trí của các từ, cụm từ, và mệnh đề trong một câu. Hiểu rõ về 語順語順 là yếu tố quan trọng để có thể hiểu và diễn đạt tiếng Nhật một cách chính xác.
⚫︎ 日本語の日本語の 語順語順はは 英語英語とと違う違う。 Dịch: Trật tự từ của tiếng Nhật khác với tiếng Anh. ⚫︎ 動詞動詞はは 文文のの 最後最後にに来る来ることことが多い多い。 Dịch: Động từ thường đứng ở cuối câu.
Bạn có thể sử dụng 語順語順 khi muốn thảo luận về cấu trúc câu tiếng Nhật, so sánh nó với các ngôn ngữ khác, hoặc khi phân tích một câu cụ thể. Nó hữu ích trong việc học ngữ pháp và cải thiện khả năng đọc hiểu cũng như viết lách.
Từ 語順語順 được viết bằng kanji và hiragana. ⚫︎ Kanji: 語語 (ngôn ngữ) + 順順 (thứ tự). ⚫︎ Hiragana: ごじゅん Không có cách viết khác hoặc biến thể okurigana nào.
⚫︎ 文法 (bunpou): ngữ pháp ⚫︎ 構文 (koubun): cấu trúc câu
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể nói về sự "khác biệt" hoặc "sự thay đổi" trong 語順語順.
日本語日本語のの 文章文章ではでは 語順語順がが 重要重要ですです。 ・Bản dịch: Trong câu tiếng Nhật, trật tự từ rất quan trọng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của 語順語順 trong việc hiểu câu tiếng Nhật.
このこの 本本はは 日本語日本語のの 語順語順についてについて 詳しく詳しく説明説明していますしています。 ・Bản dịch: Cuốn sách này giải thích chi tiết về trật tự từ trong tiếng Nhật. ・Giải thích: Câu này cho biết cuốn sách tập trung vào việc giải thích về 語順語順.
Từ 語順語順 được tạo thành từ hai kanji: 語語 (ngôn ngữ/từ) và 順順 (thứ tự). Cách kết hợp này thể hiện rõ ý nghĩa của từ, tức là thứ tự sắp xếp của các từ trong một ngôn ngữ.