丁寧語(ていねいご、teineいgo)
- thể lịch sự
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TEINEIGO
丁寧語
ていねいご
丁寧語 (ていねいご, phiên âm: teineいgo) có nghĩa là "thể lịch sự" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | thể lịch sự |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
丁寧語ていねいご có nghĩa là "ngôn ngữ lịch sự" hoặc "kính ngữ". Đây là một trong những hình thức ngôn ngữ cơ bản trong tiếng Nhật, được sử dụng để thể hiện sự tôn trọng và lịch sự đối với người nghe. Nó tập trung vào việc làm cho cách diễn đạt trở nên mềm mại, trang trọng và tránh những biểu hiện suồng sã hoặc thân mật quá mức. 丁寧語ていねいご thường được dùng trong các tình huống giao tiếp trang trọng, với người lớn tuổi, người có địa vị cao hơn, hoặc trong môi trường công cộng, chẳng hạn như trong các cửa hàng, nhà hàng, hoặc khi nói chuyện với khách hàng.
⚫︎ 食べます ・Bản dịch: Ăn ⚫︎食べます→ 食べます ・Bản dịch: Ăn (dạng lịch sự) ⚫︎ 行きます ・Bản dịch: Đi ⚫︎行きます→ 行きます ・Bản dịch: Đi (dạng lịch sự) ⚫︎はい、そうです ・Bản dịch: Vâng, đúng rồi ⚫︎はい、そうです→はい、そうです ・Bản dịch: Vâng, đúng rồi (dạng lịch sự)
丁寧語ていねいご thường được sử dụng bằng cách thêm hậu tố -ます vào sau động từ, tính từ (ví dụ, 高いです - cao (lịch sự)), hoặc bằng cách sử dụng các từ thể hiện sự tôn kính như です và ございます. Bạn nên sử dụng 丁寧語ていねいご trong: ⚫︎ Giao tiếp với người lớn tuổi hơn bạn. ⚫︎ Giao tiếp với người mà bạn không quen biết. ⚫︎ Trong môi trường công việc hoặc các tình huống trang trọng. ⚫︎ Để thể hiện sự tôn trọng và lịch sự trong giao tiếp. Tránh sử dụng 丁寧語ていねいご một cách quá mức trong các tình huống thân mật với bạn bè hoặc gia đình, nơi việc sử dụng ngôn ngữ thân mật hơn là phù hợp hơn.
丁寧語ていねいご được viết bằng chữ hiragana là ていねいご. Kanji của từ này là 丁寧語. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là ご.
⚫︎ 敬語けいご: Ngôn ngữ tôn kính (một dạng ngôn ngữ lịch sự rộng hơn, bao gồm cả 丁寧語ていねいご). ⚫︎ です・ます語: Ngôn ngữ です・ます (một cách gọi khác của 丁寧語ていねいご).
⚫︎ 普通語ふつうご: Ngôn ngữ thông thường (ngôn ngữ không lịch sự, dùng trong giao tiếp thân mật). ⚫︎ ぞんざい語ぞんざいご: Ngôn ngữ suồng sã (ngôn ngữ thiếu tôn trọng).
私は毎日学校へ行きます ・Bản dịch: Tôi đi học mỗi ngày. ・Giải thích: Câu này sử dụng 行きます, dạng lịch sự của động từ 行きます, để thể hiện sự lịch sự trong giao tiếp.
田中さんはとても親切です ・Bản dịch: Anh Tanaka rất tốt bụng. ・Giải thích: Sử dụng です làm cho câu trở nên lịch sự.
Từ "丁寧" (teinei) có nghĩa là "lịch sự", "nhã nhặn", và "語" (go) có nghĩa là "ngôn ngữ". Do đó, 丁寧語ていねいご có nghĩa là "ngôn ngữ lịch sự", phản ánh bản chất của hình thức ngôn ngữ này. Không có giải thích rõ ràng về nguồn gốc của từ này, nhưng nó được phát triển để thể hiện sự tôn trọng trong giao tiếp.