謙譲語(けんじょうご、kenjougo)
- khiêm nhường ngữ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KENJOUGO
謙譲語
けんじょうご
謙譲語 (けんじょうご, phiên âm: kenjougo) có nghĩa là "khiêm nhường ngữ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | khiêm nhường ngữ |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
謙譲語 (kenjougo) có nghĩa là "kính ngữ hạ mình". Đây là một loại kính ngữ trong tiếng Nhật, được sử dụng để thể hiện sự khiêm tốn của người nói khi nói về hành động, tình huống liên quan đến bản thân mình hoặc người trong "phe mình" (ví dụ: gia đình, công ty). Mục đích chính là để tôn trọng người nghe (hoặc người được đề cập đến trong câu). 謙譲語 tập trung vào việc "hạ mình" để người nghe cảm thấy được tôn trọng.
⚫︎私は先生に手紙を書きました。 Translation: Tôi đã viết thư cho thầy/cô. ⚫︎父は明日、東京へ参ります。 Translation: Bố tôi ngày mai sẽ đến Tokyo. ⚫︎会社に来ました。 Translation: Tôi đã đến công ty (của tôi).
⚫︎ Sử dụng 謙譲語 khi nói chuyện với người lớn tuổi, người có địa vị cao hơn, khách hàng, hoặc những người mà bạn muốn thể hiện sự tôn trọng. ⚫︎ Không dùng 謙譲語 để nói về người đối diện. Ví dụ, bạn không dùng 謙譲語 để nói về hành động của thầy/cô giáo với thầy/cô giáo, mà bạn sẽ dùng để nói về hành động của bạn. ⚫︎ Thay đổi động từ chính: Động từ trong 謙譲語 thường được thay đổi bằng các dạng đặc biệt (ví dụ: 行きます -> 参ります) hoặc bằng cách thêm các tiếp đầu ngữ khiêm nhường (ví dụ: 見る -> 拝見します). ⚫︎ Sử dụng với các trợ từ và từ nối phù hợp để thể hiện sự khiêm tốn.
⚫︎ Viết bằng chữ Hán: 謙譲語 ⚫︎ Cách đọc (furigana): けんじょうご ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Không có sự thay đổi trong okurigana.
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa chính xác. 謙譲語 là một khái niệm ngữ pháp cụ thể. Tuy nhiên, có thể xem xét các loại kính ngữ khác như 尊敬語(sonkeigo - tôn kính ngữ) và 丁寧語(teineigo - lịch sự ngữ).
⚫︎ 尊敬語(sonkeigo - tôn kính ngữ): Thể hiện sự tôn trọng với người khác. ⚫︎ 普通形(futsūkei - thể thông thường): Không sử dụng kính ngữ, thường dùng với người thân thiết hoặc bạn bè.
私は先生の家に行きました。 ・Bản dịch: Tôi đã đến nhà thầy/cô. ・Giải thích: Trong câu này, bạn đang nói về việc bạn đi đến nhà thầy/cô, nên bạn không sử dụng 謙譲語.
私は先生に手紙を差し上げました。 ・Bản dịch: Tôi đã dâng thư lên thầy/cô. ・Giải thích: Trong câu này, động từ "đưa" đã được chuyển thành 差し上げました, một dạng 謙譲語 để thể hiện sự tôn trọng với thầy/cô.
⚫︎ Từ này bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ, kết hợp giữa: * 謙(ken): Khiêm nhường, khiêm tốn. * 譲(jou): Nhường, nhượng bộ. * 語(go): Ngữ, ngôn ngữ. * Tức là "ngôn ngữ thể hiện sự khiêm nhường".