尊敬語(そんけいご、sonkeigo)
- tôn kính ngữ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SONKEIGO
尊敬語
そんけいご
尊敬語 (そんけいご, phiên âm: sonkeigo) có nghĩa là "tôn kính ngữ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | tôn kính ngữ |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
尊敬語(そんけいご) có nghĩa là "kính ngữ" trong tiếng Việt. Đây là một loại ngôn ngữ lịch sự trong tiếng Nhật, được sử dụng để thể hiện sự tôn trọng đối với người khác. Nó tập trung vào việc làm cho hành động của người khác trở nên "cao quý" hơn, hoặc nhấn mạnh vị thế của họ. 尊敬語 thường được dùng khi nói chuyện với người lớn tuổi, người có địa vị cao hơn, khách hàng, hoặc những người mà bạn muốn thể hiện sự tôn trọng.
⚫︎先生はもうお帰りになりました。 ・Dịch: Thầy/Cô giáo đã về rồi ạ. ⚫︎社長は会議に出席されます。 ・Dịch: Giám đốc sẽ tham gia cuộc họp. ⚫︎お客様がお待ちです。 ・Dịch: Khách hàng đang đợi ạ.
⚫︎ 尊敬語 được sử dụng để làm cho lời nói của bạn trở nên lịch sự và tôn trọng hơn. ⚫︎ Thường dùng với người lớn tuổi, người có địa vị cao, khách hàng. ⚫︎ Có nhiều cách để sử dụng 尊敬語, bao gồm: * Sử dụng các động từ đặc biệt dùng trong 尊敬語 (ví dụ: いらっしゃる thay cho いる). * Thêm các từ đệm lịch sự (ví dụ: お hoặc ご trước danh từ). * Sử dụng thể bị động để biểu thị sự tôn trọng (ví dụ: 食べられる thay cho 食べる). * Sử dụng các từ ngữ khác lịch sự hơn (ví dụ: いかがですか thay cho どうですか).
⚫︎ 尊敬語 được viết bằng chữ Hán (kanji): 尊敬語 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): そんけいご ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Không có sự thay đổi trong okurigana.
⚫︎敬語 (けいご): Kính ngữ (một thuật ngữ chung hơn bao gồm cả 尊敬語 và 겸양어 - khiêm nhường ngữ). ⚫︎丁寧語 (ていねいご): Lịch sự ngữ (dùng để thể hiện sự lịch sự chung, không chỉ tập trung vào việc tôn trọng người nghe).
⚫︎ 謙譲語 (けんじょうご): Khiêm nhường ngữ (ngôn ngữ khiêm tốn, dùng để hạ mình khi nói về bản thân). ⚫︎ 丁寧語 (ていねいご): Lịch sự ngữ (nhưng không phải là từ trái nghĩa trực tiếp, mà là một loại ngôn ngữ khác để thể hiện sự lịch sự).
先生は来週、東京へ行かれます。 ・Bản dịch: Thầy/Cô sẽ đi Tokyo vào tuần tới. ・Giải thích: Sử dụng 行かれます, dạng 尊敬語 của 行く, để thể hiện sự tôn trọng đối với thầy/cô.
お客様、ご注文は何になさいますか。 ・Bản dịch: Quý khách, quý khách dùng món gì ạ? ・Giải thích: Sử dụng なさいますか, dạng 尊敬語 của する, để thể hiện sự tôn trọng với khách hàng.
Từ "尊敬(そんけい)" có nghĩa là "tôn trọng" và "語(ご)" có nghĩa là "ngôn ngữ" hoặc "lời nói". Vì vậy, 尊敬語 đơn giản là "ngôn ngữ tôn trọng" hoặc "ngôn ngữ thể hiện sự tôn trọng".