敬語(けいご、keigo)
- kính ngữ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KEIGO
敬語
けいご
敬語 (けいご, phiên âm: keigo) có nghĩa là "kính ngữ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | kính ngữ |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
敬語 (けいご) có nghĩa là "kính ngữ" hoặc "ngôn ngữ lịch sự" trong tiếng Nhật. Nó đề cập đến một hệ thống các hình thức ngôn ngữ được sử dụng để thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe hoặc người được nhắc đến trong cuộc trò chuyện. 敬語 được sử dụng để thể hiện sự lịch sự, khiêm tốn và khoảng cách xã hội thích hợp. Mục đích chính của việc sử dụng 敬語 là để duy trì sự hòa hợp và tránh làm phật lòng người khác.
⚫︎ 先生はもういらっしゃいましたか。 ・Dịch: Thầy/cô đã đến chưa ạ? ⚫︎ 田中さんは何時にいらっしゃいますか。 ・Dịch: Anh Tanaka sẽ đến lúc mấy giờ ạ? ⚫︎ お名前を教えていただけますか。 ・Dịch: Bạn có thể cho tôi biết tên bạn được không?
敬語 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, bao gồm: ⚫︎ Khi nói chuyện với người lớn tuổi hơn. ⚫︎ Khi nói chuyện với người có địa vị cao hơn (ví dụ: sếp, giáo viên). ⚫︎ Khi nói chuyện với người mà bạn không quen biết. ⚫︎ Trong các tình huống trang trọng (ví dụ: phỏng vấn xin việc, buổi lễ). ⚫︎ Khi bạn muốn thể hiện sự tôn trọng hoặc lịch sự. ⚫︎ Việc sử dụng 敬語 cũng thay đổi tùy theo mối quan hệ của bạn với người nghe và mức độ thân mật. Có ba loại chính của 敬語: * 謙譲語 (けんじょうご): Ngôn ngữ khiêm tốn, được sử dụng để hạ thấp bản thân và tôn vinh người khác. * 尊敬語 (そんけいご): Ngôn ngữ tôn kính, được sử dụng để tôn vinh người khác. * 丁寧語 (ていねいご): Ngôn ngữ lịch sự, được sử dụng để thể hiện sự lịch sự chung.
敬語 được viết bằng chữ Hán: 敬語. Cách phát âm là けいご (bằng hiragana). Không có cách viết nào khác thông dụng cho từ này.
⚫︎ 丁寧語 (ていねいご): Ngôn ngữ lịch sự ⚫︎ 尊敬語 (そんけいご): Ngôn ngữ tôn kính ⚫︎ 謙譲語 (けんじょうご): Ngôn ngữ khiêm tốn
Hiện tại không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể coi ngôn ngữ bình thường (普通語 - ふつうご) hoặc ngôn ngữ suồng sã (タメ口 - ためぐち) là đối lập trong một số trường hợp, nhưng chúng không phải là từ trái nghĩa trực tiếp.
お客様には、もっと丁寧な言葉で話しましょう。 ・Dịch: Hãy nói chuyện với khách hàng bằng những từ lịch sự hơn. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng 敬語 (cụ thể là 丁寧語) khi giao tiếp với khách hàng.
彼は上司に敬語を使って話します。 ・Dịch: Anh ấy sử dụng 敬語 để nói chuyện với sếp của mình. ・Giải thích: Câu này minh họa việc sử dụng 敬語 (có thể bao gồm cả 尊敬語) trong mối quan hệ công việc.
Từ "敬語" (敬 - kei, nghĩa là "tôn trọng, kính trọng" và 語 - go, nghĩa là "ngôn ngữ") bắt nguồn từ sự phát triển của xã hội Nhật Bản. Hệ thống 敬語 phát triển để thể hiện sự phân cấp xã hội và sự tôn trọng trong các mối quan hệ.