Nihongo

活用(かつよう、katsuyou)
- chia động từ/tận dụng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KATSUYOU

活用

かつよう

活用 (かつよう, phiên âm: katsuyou) có nghĩa là "chia động từ/tận dụng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:chia động từ/tận dụng
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

活用活用 có nghĩa là "sử dụng", "tận dụng", "ứng dụng", hoặc "khai thác" một cái gì đó một cách hiệu quả. Nó đề cập đến việc đưa một thứ gì đó vào thực tế, biến nó thành có ích, hoặc sử dụng nó để đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó cũng có thể liên quan đến việc thay đổi hình thức của một từ, đặc biệt là trong ngữ pháp, để phù hợp với ngữ cảnh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎日本語を勉強したことを活用する ・Dịch: Tận dụng những gì đã học về tiếng Nhật. ⚫︎資源を有効に活用する ・Dịch: Sử dụng hiệu quả các nguồn tài nguyên. ⚫︎新しい技術を活用して、問題を解決する ・Dịch: Sử dụng công nghệ mới để giải quyết vấn đề.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 活用活用 trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc sử dụng một kỹ năng, kiến thức, hoặc tài sản. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc ứng dụng một phương pháp hoặc công nghệ. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc khai thác tiềm năng của một cái gì đó. ⚫︎ Cũng có thể dùng khi nói về biến đổi hình thái từ trong ngữ pháp, như chia động từ.

Cách viết

Từ 活用活用 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Kanji: 活用 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): かつよう Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 利用 (Riyou) - Sử dụng ⚫︎ 運用 (Un'you) - Vận hành, quản lý ⚫︎ 応用 (Ouyou) - Ứng dụng ⚫︎ 生かす (Ikasu) - Phát huy, tận dụng ⚫︎ 利用する (Riyousuru) - Sử dụng

Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh, nhưng một số từ có thể là: ⚫︎ 無視 (Mushi) - Bỏ qua ⚫︎ 放棄 (Houki) - Từ bỏ ⚫︎ 無駄にする (Mudani suru) - Lãng phí

Ví dụ câu 1

このアプリの機能を活用して、毎日勉強しています。 ・Bản dịch: Tôi đang sử dụng các chức năng của ứng dụng này để học tập hàng ngày. ・Giải thích: Câu này sử dụng 活用活用 để diễn tả việc sử dụng hiệu quả các chức năng của một ứng dụng.

Ví dụ câu 2

彼は自分の経験を活用して、会社に貢献しました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã sử dụng kinh nghiệm của mình để đóng góp cho công ty. ・Giải thích: Câu này cho thấy cách sử dụng kinh nghiệm (một loại tài sản) để đạt được kết quả tích cực.

Nguồn gốc

活用活用 là một từ ghép Hán-Nhật. ⚫︎ 活 (katsu) có nghĩa là "sống", "hoạt động". ⚫︎ 用 (you) có nghĩa là "sử dụng", "ứng dụng". Ghép lại, nó diễn tả ý nghĩa của việc "làm cho cái gì đó sống động, hoạt động bằng cách sử dụng nó".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud