疑います(うたがいます、utagaimasu)
- nghi ngờ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
UTAGA
疑
うたが
I
い
い
MA
ま
ま
SU
す
す
疑います (うたがいます, phiên âm: utagaimasu) có nghĩa là "nghi ngờ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | nghi ngờ |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:utagaimasu
Hiragana:うたがいます
Thể lịch sự (ます形) | うたがいます疑います。doubt. |
Thể từ điển (辞書形) | 疑うdoubt |
Thể liên dụng (て形) | 疑って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 疑わないnot doubt |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 疑ったdoubted |
Thể kết thúc (終止形) | 疑う。doubt. |
Thể điều kiện (仮定形) | 疑えばif doubt |
Thể ý chí (意志形) | 疑おう !let's doubt |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 疑え !doubt ! |
Giải thích AI
疑います có nghĩa là "nghi ngờ", "hoài nghi", "khả nghi". Nó diễn tả hành động không tin tưởng vào điều gì đó, hoặc đặt câu hỏi về tính xác thực, sự trung thực hoặc sự đúng đắn của một người, một sự vật hoặc một sự việc. ⚫︎ Nó bao gồm cả việc nghi ngờ về thông tin được cung cấp, động cơ của người khác, hoặc kết quả của một sự việc. ⚫︎ Việc 疑います có thể xuất phát từ việc thiếu thông tin, mâu thuẫn trong bằng chứng, hoặc đơn giản chỉ là cảm giác không thoải mái.
⚫︎ あの人は嘘をついていると疑います ⚫︎ Bản dịch: Tôi nghi ngờ người đó đang nói dối. ⚫︎ 事件の真相を疑います ⚫︎ Bản dịch: Tôi nghi ngờ về sự thật của vụ việc. ⚫︎ 彼の誠実さを疑います ⚫︎ Bản dịch: Tôi nghi ngờ về sự trung thực của anh ấy.
⚫︎ 疑います thường được sử dụng trong các tình huống mà bạn muốn diễn đạt sự không chắc chắn, sự hoài nghi hoặc sự nghi ngờ về điều gì đó. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, các cuộc thảo luận, hoặc khi viết. ⚫︎ Khi sử dụng, hãy chắc chắn rằng bạn đã thể hiện rõ ràng đối tượng mà bạn đang nghi ngờ. ⚫︎ Thường được sử dụng với các trợ từ như "を" (trực tiếp), "に" (hướng đến), hoặc "について" (về) để chỉ ra đối tượng của sự nghi ngờ.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji 疑 kết hợp với hiragana います. ⚫︎ Cách viết đầy đủ là 疑います. ⚫︎ Không có biến thể okurigana nào khác. ⚫︎ Cách đọc là うたがいます.
⚫︎ 怪しむ (ayashi-mu): Nghi ngờ, hoài nghi. ⚫︎ 不審に思う (fushin ni omou): Cảm thấy nghi ngờ. ⚫︎ 疑念を抱く (ginen o idaku): Nảy sinh nghi ngờ.
⚫︎ 信じる (shinjiru): Tin tưởng, tin. ⚫︎ 信ずる (shinzuru): Tin tưởng, tin (dạng trang trọng). ⚫︎ 確信する (kakushin suru): Tin chắc, tin tưởng tuyệt đối.
警察は彼の証言を疑います ・Bản dịch: Cảnh sát nghi ngờ lời khai của anh ta. ・Giải thích: Câu này cho thấy cảnh sát không tin tưởng vào lời khai của người đó, có thể vì có bằng chứng mâu thuẫn hoặc thiếu sót.
彼女は彼の行動を疑います ・Bản dịch: Cô ấy nghi ngờ hành động của anh ấy. ・Giải thích: Câu này diễn tả sự nghi ngờ về hành động, có thể là do cô ấy không hiểu rõ động cơ hoặc có điều gì đó đáng ngờ trong hành động của anh ấy.
Từ "疑" (uta-gai) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ việc đặt câu hỏi về sự thật. Kanji 疑 tự nó thể hiện ý nghĩa của sự nghi ngờ. Phần "ます" (masu) là một hình thức lịch sự của động từ.