甘い(あまい、amai)
- ngọt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
AMA
甘
あま
I
い
い
甘い (あまい, phiên âm: amai) có nghĩa là "ngọt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | ngọt |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | あまい甘い |
Thể lịch sự (丁寧形) | 甘いです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 甘く + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 甘くない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 甘かった |
Thể kết thúc (終止形) | 甘い。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 甘ければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 甘さ |
Giải thích AI
甘い (あまい) là một tính từ trong tiếng Nhật, mang nhiều nghĩa khác nhau, thường liên quan đến vị giác và tính cách. Nghĩa chính của nó bao gồm: ⚫︎ Ngọt: Chỉ vị ngọt trong thức ăn, đồ uống. ⚫︎ Dịu dàng, mềm mỏng: Chỉ tính cách, thái độ dễ dãi, không nghiêm khắc. ⚫︎ Hời hợt, không sâu sắc: Chỉ nhận thức, đánh giá chưa kỹ càng. ⚫︎ Lãng mạn, mùi mẫn: Chỉ tình cảm.
⚫︎ このケーキは甘い。 Dịch: Bánh này ngọt. ⚫︎ あの人は甘い性格をしている。 Dịch: Người đó có tính cách dễ dãi. ⚫︎ 甘い考えはだめだよ。 Dịch: Không được có suy nghĩ hời hợt đâu.
⚫︎ Sử dụng khi mô tả hương vị ngọt. ⚫︎ Sử dụng khi nhận xét về tính cách, thái độ dễ dãi, mềm mỏng. ⚫︎ Sử dụng khi phê phán sự thiếu cẩn trọng, đánh giá không kỹ càng. ⚫︎ Sử dụng trong bối cảnh lãng mạn, tình cảm.
⚫︎ Viết bằng chữ hiragana: あまい ⚫︎ Viết bằng chữ kanji: 甘い ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là "い".
⚫︎ Về vị ngọt: 砂糖の味がする (sugyou no aji ga suru - có vị đường), 砂糖入り (satou iri - có đường) ⚫︎ Về tính cách dễ dãi: 優しい (yasashii - hiền lành, tốt bụng), お人好し (ohitoyoshi - dễ dãi) ⚫︎ Về sự hời hợt: 浅い (asai - nông cạn), いい加減な (ii kagen na - qua loa)
⚫︎ Về vị ngọt: しょっぱい (shoppai - mặn), 辛い (karai - cay), 苦い (nigai - đắng) ⚫︎ Về tính cách: 厳しい (kibishii - nghiêm khắc), 冷たい (tsumetai - lạnh lùng)
甘いものを食べすぎると、体に悪い。 ・Bản dịch: Ăn quá nhiều đồ ngọt thì không tốt cho sức khỏe. ・Giải thích: Sử dụng [甘い] để chỉ đồ ngọt.
彼は甘い言葉で私を誘った。 ・Bản dịch: Anh ấy đã dụ dỗ tôi bằng những lời ngọt ngào. ・Giải thích: Sử dụng [甘い] để diễn tả những lời nói dụ dỗ, có tính chất lãng mạn.
Nguồn gốc của từ [甘い] (amai) bắt nguồn từ chữ kanji 甘. Chữ 甘 (kan) mang ý nghĩa là "ngọt", và đã phát triển thành nhiều nghĩa khác nhau như hiện nay.