Nihongo

微妙な(びみょうな、bimyouna)
- tinh tế/khó nói

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BIMYOU

微妙

びみょう

NA

な

な

微妙な (びみょうな, phiên âm: bimyouna) có nghĩa là "tinh tế/khó nói" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:tinh tế/khó nói
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
びみょうな微妙な
Thể lịch sự
(丁寧形)
微妙です。
Thể liên dụng
(連用形)
微妙に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
微妙じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
微妙だった
Thể kết thúc
(終止形)
微妙だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
微妙ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
微妙さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

微妙なは một từ tiếng Nhật có nhiều lớp nghĩa, thường chỉ sự không rõ ràng, mơ hồ, khó xác định, hoặc tinh tế, phức tạp.は có thể chỉ đến một điều gì đó không hoàn toàn tốt hoặc xấu, hoặc một tình huống khó giải thích rõ ràng.はまた có thể diễn tả sự tinh tế, kín đáo, khó nhận ra.

Ví dụ cụ thể

⚫︎この料理の味は微妙だ ・Dịch: Mùi vị của món ăn này thật微妙だ. ⚫︎あの映画は微妙だった。面白くもつまらなくもなかった ・Dịch: Bộ phim đó微妙だった. Không hay mà cũng không dở. ⚫︎彼の答えは微妙で、何か隠しているように感じた ・Dịch: Câu trả lời của anh ấy thật微妙で, tôi cảm thấy như anh ấy đang giấu diếm điều gì đó.

Cách sử dụng

微妙なはthườngđược sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Bạn có thể dùngnóđể miêu tả: ⚫︎Mùi vị, cảm giác, hoặc chất lượng không rõ ràng. ⚫︎Một tình huống khó xử, khó giải quyết. ⚫︎Một điều gì đó tinh tế, khó nhận thấy. ⚫︎Một thái độ không rõ ràng, mơ hồ. Lưu ý: Tuỳ thuộc vào ngữ cảnh, ý nghĩa của 微妙なは có thể thay đổi.

Cách viết

Từ 微妙なthườngđược viếtbằng chữ Hán 微妙 với cách đọc là びみょう.Ngoài ra, bạn có thể viếtbằng hiragana びみょうな. Không cócách viếtnào khác hoặc biến thể trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎曖昧な (あいまいな): Mơ hồ, không rõ ràng. ⚫︎微妙さ: Sự tinh tế, sự mơ hồ (danh từ). ⚫︎微妙な (nghĩa rộng): tinh tế, khó nắm bắt ⚫︎微妙すぎる (nghĩa rộng): quá tinh tế ⚫︎微妙に: một chút, hơi hơi ⚫︎ぼんやりした: Mơ hồ, lờ mờ. ⚫︎微妙な ニュアンス: sắc thái tinh tế.

Từ trái nghĩa

⚫︎明白な (めいばくな): Rõ ràng, minh bạch. ⚫︎明確な (めいかくな): Rõ ràng, rành mạch. ⚫︎はっきりした: Rõ ràng, dứt khoát.

Ví dụ câu 1

この問題はちょっと微妙だね。 ・Bản dịch: Vấn đề này có vẻ hơi微妙đấy nhỉ. ・Giải thích: Diễn tả rằng vấn đề này không đơn giản, có thể gặp khó khăn hoặc cần suy nghĩ kỹ.

Ví dụ câu 2

彼女の笑顔は微妙で、本心が見えなかった。 ・Bản dịch: Nụ cười của cô ấy thật微妙で, không thể thấy được tâm tư thật sự. ・Giải thích: Miêu tả nụ cười không rõ ràng, có thể là giả tạo hoặc che giấu điều gì đó.

Nguồn gốc

Từ 微妙được tạothànhtừ hai chữ Hán: ⚫︎微 (び): Nhỏ, mỏng manh, tinh tế. ⚫︎妙 (みょう): Kỳ diệu, tuyệt vời, lạ thường. Sự kết hợp này tạo ra ý nghĩa về sự tinh tế, khó nắm bắt, hoặc không rõ ràng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud