微妙な(びみょうな、bimyouna)
- tinh tế/khó nói
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BIMYOU
微妙
びみょう
NA
な
な
微妙な (びみょうな, phiên âm: bimyouna) có nghĩa là "tinh tế/khó nói" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | tinh tế/khó nói |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | びみょうな微妙な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 微妙です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 微妙に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 微妙じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 微妙だった |
Thể kết thúc (終止形) | 微妙だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 微妙ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 微妙さ |