就活(しゅうかつ、shuukatsu)
- tìm việc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHUUKATSU
就活
しゅうかつ
就活 (しゅうかつ, phiên âm: shuukatsu) có nghĩa là "tìm việc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | tìm việc |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
就活 là viết tắt của 就職活動 (しゅうしょくかつどう), có nghĩa là "hoạt động tìm kiếm việc làm" hoặc "quá trình xin việc" tại Nhật Bản. Nó bao gồm tất cả các hoạt động mà sinh viên và người tìm việc thực hiện để tìm kiếm và nộp đơn vào các công ty và tổ chức.
⚫︎私は今、[就活]就活中です。 Translation: Tôi hiện đang trong quá trình tìm việc. ⚫︎[就活]就活は大変ですが、頑張ってください。 Translation: Việc tìm kiếm việc làm rất khó khăn, nhưng hãy cố gắng lên nhé. ⚫︎あの会社は[就活]就活生に人気があります。 Translation: Công ty đó được các sinh viên đang tìm việc yêu thích.
就活 được sử dụng rộng rãi khi nói về quá trình tìm kiếm việc làm, đặc biệt là trong bối cảnh văn hóa Nhật Bản. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, các bài báo, và các tài liệu liên quan đến việc làm.
就活 thường được viết bằng Kanji là 就活. Đôi khi, người ta sử dụng hiragana là しゅうかつ. Không có cách viết nào khác.
Không có từ đồng nghĩa chính xác. Tuy nhiên, các cụm từ sau có thể được sử dụng: ⚫︎ 就職活動 (しゅうしょくかつどう) - Hoạt động tìm kiếm việc làm ⚫︎ 仕事探し (しごとさがし) - Tìm kiếm công việc
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
[就活]就活の準備は早めに始めましょう。 ・Bản dịch: Hãy bắt đầu chuẩn bị cho việc tìm kiếm việc làm sớm. ・Giải thích: Câu này khuyên mọi người nên bắt đầu chuẩn bị cho [就活]就活 từ sớm để có lợi thế.
[就活]就活で一番大切なことは自己分析です。 ・Bản dịch: Điều quan trọng nhất trong việc tìm kiếm việc làm là tự phân tích bản thân. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự nhận thức về bản thân trong quá trình [就活]就活.
就活 là một từ được tạo ra bằng cách rút gọn cụm từ 就職活動 (しゅうしょくかつどう), bắt nguồn từ việc các sinh viên và người tìm việc bắt đầu sử dụng để chỉ hoạt động tìm kiếm việc làm một cách ngắn gọn và tiện lợi.