修飾語(しゅうしょくご、shuushokugo)
- từ bổ nghĩa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHUUSHOKUGO
修飾語
しゅうしょくご
修飾語 (しゅうしょくご, phiên âm: shuushokugo) có nghĩa là "từ bổ nghĩa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | từ bổ nghĩa |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
修飾語 là một từ trong tiếng Nhật có nghĩa là "từ bổ nghĩa" hoặc "từ sửa đổi". Nó chỉ các từ hoặc cụm từ được dùng để bổ sung ý nghĩa cho một từ khác trong câu, giúp cho thông tin trở nên chi tiết và rõ ràng hơn. 修飾語 có thể bổ nghĩa cho danh từ, động từ, tính từ, hoặc trạng từ.
⚫︎赤い車 ・Dịch: Xe màu đỏ ⚫︎速く走る ・Dịch: Chạy nhanh ⚫︎とても美しい花 ・Dịch: Bông hoa rất đẹp
Bạn sử dụng 修飾語 khi muốn cung cấp thêm thông tin về một từ khác trong câu. Nó giúp bạn mô tả chi tiết hơn về đối tượng, hành động, hoặc tính chất. Trong giao tiếp, việc sử dụng 修飾語 giúp người nghe hiểu rõ hơn ý bạn muốn diễn đạt.
Từ 修飾語 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 修飾語 ⚫︎ Hiragana: しゅうしょくご Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là しょくご.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương với 修飾語, vì nó là một thuật ngữ ngữ pháp. Tuy nhiên, các từ và cụm từ có chức năng tương tự, tức là bổ nghĩa, có thể được coi là "đồng nghĩa" trong ngữ cảnh sử dụng: ⚫︎ 形容詞 (Keiyoushi) - Tính từ ⚫︎ 副詞 (Fukushi) - Trạng từ ⚫︎ Cụm từ bổ nghĩa (như cụm danh từ, cụm động từ)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 修飾語, vì nó là một thuật ngữ ngữ pháp mô tả chức năng của từ.
彼は[修飾語]を使って、文章をより詳しく説明した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã sử dụng các từ bổ nghĩa để giải thích chi tiết hơn về câu. ・Giải thích: Trong câu này, "các từ bổ nghĩa" (修飾語) chỉ vai trò của từ trong việc làm rõ ý nghĩa của câu.
その修飾語]は、名詞を説明しています。 ・Bản dịch: Từ bổ nghĩa đó đang giải thích cho danh từ. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng một 修飾語 cụ thể đang cung cấp thêm thông tin về một danh từ nào đó.
Từ 修飾語 được cấu tạo từ: ⚫︎ 修飾 (Shūshoku) - Sửa đổi, bổ nghĩa ⚫︎ 語 (Go) - Từ Do đó, 修飾語 có nghĩa đen là "từ dùng để sửa đổi" hoặc "từ bổ nghĩa".