主語(しゅご、shugo)
- chủ ngữ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHUGO
主語
しゅご
主語 (しゅご, phiên âm: shugo) có nghĩa là "chủ ngữ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | chủ ngữ |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Trong tiếng Việt, 主語(しゅご) có nghĩa là "chủ ngữ". Đây là thành phần quan trọng trong một câu, biểu thị người, vật, hoặc sự việc thực hiện hành động hoặc trạng thái được diễn tả trong câu. Nói cách khác, 主語 là "ai" hoặc "cái gì" trong câu.
⚫︎ 私は学生です。 ・Dịch: Tôi là học sinh. ⚫︎ 猫は可愛いです。 ・Dịch: Con mèo thì dễ thương. ⚫︎ 雨が降っています。 ・Dịch: Trời đang mưa.
⚫︎ 主語 được sử dụng trong mọi tình huống khi bạn muốn xác định người, vật hoặc sự việc đang thực hiện hành động. ⚫︎ Trong nhiều câu tiếng Nhật, đặc biệt trong văn nói, 主語 có thể bị lược bỏ nếu người nghe có thể dễ dàng hiểu được. Ví dụ, trong câu trả lời "Tôi là học sinh" (私[主語]は学生です), nếu ai đó hỏi "Bạn là gì?", thì bạn có thể chỉ cần trả lời "学生です" (học sinh) mà không cần lặp lại 主語.
⚫︎ 主語 được viết bằng chữ Hán là 主語. ⚫︎ Cách đọc (furigana): しゅご ⚫︎ Không có cách viết nào khác.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 主語, vì nó là một thuật ngữ ngữ pháp cụ thể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể sử dụng các từ tương đương để chỉ ra đối tượng của câu, chẳng hạn như "người", "vật" hoặc "chủ thể".
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 主語. Các thành phần khác trong câu như vị ngữ (述語 - jutsu go), tân ngữ (目的語 - mokuteki go) là các thành phần đối lập với 主語.
彼は本を読みます。 ・Bản dịch: Anh ấy đọc sách. ・Giải thích: "彼" (anh ấy) là 主語, người thực hiện hành động "đọc".
犬が公園を走っています。 ・Bản dịch: Con chó đang chạy trong công viên. ・Giải thích: "犬が" (con chó) là 主語, là đối tượng thực hiện hành động "chạy".
主語 là một thuật ngữ trong ngữ pháp Nhật Bản, được mượn từ ngữ pháp phương Tây và sau đó được bản địa hóa. Chữ "主" (chủ) có nghĩa là "chính", "chủ yếu", và "語" (ngữ) có nghĩa là "từ". Vì vậy, 主語 nghĩa đen là "từ chính" hoặc "từ chủ yếu" trong một câu.