Nihongo

文系(ぶんけい、bunkei)
- khối khoa học xã hội

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BUNKEI

文系

ぶんけい

文系 (ぶんけい, phiên âm: bunkei) có nghĩa là "khối khoa học xã hội" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:khối khoa học xã hội
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

文系 là một từ tiếng Nhật dùng để chỉ một lĩnh vực học tập hoặc một loại người có thiên hướng về các môn khoa học xã hội, nhân văn, nghệ thuật, hoặc các lĩnh vực không liên quan đến khoa học tự nhiên và kỹ thuật. Nói cách khác, nó đối lập với "理系" (rkei), chỉ những người hoặc lĩnh vực liên quan đến khoa học tự nhiên và kỹ thuật. ⚫︎ 文系 thường được dùng để chỉ: ⚫︎ Các ngành học: như văn học, lịch sử, triết học, luật, kinh tế, xã hội học, ngôn ngữ học, v.v. ⚫︎ Những người học hoặc làm việc trong các lĩnh vực này. ⚫︎ Tính cách, sở thích có khuynh hướng về các vấn đề xã hội, nghệ thuật, và không thích các môn khoa học tự nhiên. ⚫︎ Từ này thể hiện sự phân chia trong giáo dục và lựa chọn nghề nghiệp ở Nhật Bản.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 私は文系の大学に進学したいです。 ・Dịch: Tôi muốn học đại học về các ngành xã hội. ⚫︎ 彼女は文系の科目が得意です。 ・Dịch: Cô ấy giỏi các môn học thuộc lĩnh vực xã hội. ⚫︎ 彼は文系の仕事を探しています。 ・Dịch: Anh ấy đang tìm việc trong lĩnh vực xã hội.

Cách sử dụng

⚫︎ 文系 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Bạn có thể dùng nó khi: ⚫︎ Nói về ngành học của mình hoặc người khác. ⚫︎ Đề cập đến sở thích, điểm mạnh, điểm yếu liên quan đến các môn học hoặc lĩnh vực. ⚫︎ Khi thảo luận về các loại hình công việc. ⚫︎ Khi sử dụng, bạn có thể dùng nó một mình (文系です - là người thuộc lĩnh vực xã hội) hoặc kết hợp với các từ khác để miêu tả rõ hơn (ví dụ: 文系の学生 - sinh viên thuộc lĩnh vực xã hội).

Cách viết

⚫︎ Từ 文系 được viết bằng chữ Kanji (汉字) là 文系. Cách đọc là ぶんけい (bunkei). ⚫︎ Không có cách viết nào khác của từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, vì 文系 chỉ ra một sự phân loại rất cụ thể. Tuy nhiên, có thể dùng các từ sau để diễn đạt ý tương tự: ⚫︎ 人文科学 (jimbun kagaku): Khoa học nhân văn. ⚫︎ 社会科学 (shakai kagaku): Khoa học xã hội. ⚫︎ 文科 (bunka): (thường dùng trong bối cảnh giáo dục, chỉ các khoa về lĩnh vực xã hội).

Từ trái nghĩa

⚫︎ Từ trái nghĩa trực tiếp với 文系 là: ⚫︎ 理系 (rikei): Chỉ các lĩnh vực khoa học tự nhiên, kỹ thuật, toán học.

Ví dụ câu 1

彼は文系の大学で経済学を専攻しています。 ・Bản dịch: Anh ấy đang học chuyên ngành kinh tế tại một trường đại học về lĩnh vực xã hội. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó đang học một ngành thuộc lĩnh vực 文系 (kinh tế).

Ví dụ câu 2

私は理系の科目が苦手なので、文系の仕事に就きたいです。 ・Bản dịch: Vì tôi không giỏi các môn khoa học tự nhiên, nên tôi muốn làm công việc thuộc lĩnh vực xã hội. ・Giải thích: Câu này giải thích lý do vì sao người nói muốn tìm công việc thuộc 文系.

Nguồn gốc

⚫︎ Từ 文系 bắt nguồn từ sự phân chia trong hệ thống giáo dục Nhật Bản, nơi các môn học được chia thành hai nhóm lớn: ⚫︎ Các môn liên quan đến "văn" (文) - tức là văn chương, văn hóa, và các môn thuộc lĩnh vực xã hội. ⚫︎ Các môn liên quan đến "lý" (理) - tức là lý thuyết khoa học, toán học, và các môn thuộc lĩnh vực khoa học tự nhiên. ⚫︎ Chữ 系 (kei) có nghĩa là "hệ", "dòng", hoặc "loại". Vì vậy, 文系 có nghĩa là "hệ thống" hoặc "loại hình" liên quan đến "văn".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud